Phân biệt because, since, as chỉ nguyên nhân: vị trí, sắc thái, for, because of, bài tập có đáp án

Phân biệt because, since, as khi chỉ nguyên nhân: because nhấn mạnh lý do mới và trả lời câu hỏi Why, since/as nêu lý do đã biết và thường đứng đầu câu, for trang trọng. Phân biệt because và because of, since/as đa nghĩa, lỗi thường gặp và bài tập.

Phân biệt because, since, as chỉ nguyên nhân: vị trí, sắc thái, for, because of, bài tập có đáp án

Tổng quan

Để phân biệt because, since, as khi chỉ nguyên nhân, cần nhìn vào thông tin nào quan trọng hơn. Because nhấn mạnh lý do (thường là thông tin mới), còn since và as đưa ra lý do người nghe đã biết hoặc dễ đoán, để tập trung vào mệnh đề chính.

Tiêu chíbecausesince / as
Trọng tâmLý do (thông tin mới)Kết quả (lý do đã biết)
Vị trí thường gặpCuối câuĐầu câu
Trả lời Why?✔ Because I was ill.✘
Văn phongMọi văn phongHơi trang trọng hơn

Xem bài: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Ví dụ so sánh

Ví dụ

I'm leaving because I have an appointment. (nhấn mạnh lý do)
Since you're here, could you help me? (lý do hiển nhiên)
As it was late, we took a taxi. (lý do đã biết)

Đổi vị trí vẫn đúng ngữ pháp nhưng sắc thái thay đổi.

For: trang trọng, văn chương

Ví dụ

We stopped, for it was getting dark.

For luôn đứng giữa câu sau dấu phẩy, không đứng đầu câu, không trả lời Why.

Since và as đa nghĩa

TừNghĩa nguyên nhânNghĩa khác
sinceSince it's late, let's go.Thời gian: I've lived here since 2010.
asAs he was ill, he stayed in.Thời gian: As I left, it rained. / Cách thức: Do as I say.

Because và because of

Ví dụ

We were late because the traffic was heavy.
We were late because of the heavy traffic.

Because + mệnh đề; because of / due to / owing to + danh từ, V-ing.

Xem bài: Phân biệt liên từ và giới từ chỉ nguyên nhân, nhượng bộ, thời gian

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. "Why is she crying?" — "(Because / Since) she lost her bag."
  2. (As / For) you already know the answer, I won't explain it.
  3. He was tired, (for / because of) he had worked all night.
  4. The match was cancelled (because / because of) the storm.
  5. Câu nào mơ hồ? (a) As I was walking home, I saw Lan. (b) Because I was tired, I went to bed.

Đáp án

  1. Because
  2. As
  3. for
  4. because of
  5. (a) — as có thể hiểu là 'khi' hoặc 'vì'.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề với before, after, until, since

Bài tiếp theo: Mệnh đề với although, though, even though

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Có dùng because ở đầu câu được không?

Được: Because it rained, we stayed in. Nhưng phải có mệnh đề chính đi kèm.

Since và as cái nào phổ biến hơn?

Since phổ biến hơn trong văn nói; as hay gặp trong văn viết, nhưng dễ mơ hồ với nghĩa 'khi'.

For và because khác gì?

For trang trọng, chỉ đứng giữa câu, mang tính giải thích bổ sung. Because dùng mọi vị trí.

Seeing that có giống since không?

Có, seeing that / given that = since (xét thấy rằng), thường đứng đầu câu.