Phân biệt liên từ và giới từ: because/because of, although/despite, while/during, bài tập viết lại câu

Phân biệt liên từ và giới từ chỉ nguyên nhân, nhượng bộ, thời gian: because – because of, although – despite/in spite of, while – during, when – on/at. Liên từ + mệnh đề, giới từ + danh từ/V-ing, cách chuyển đổi, despite the fact that và bài tập có đáp án.

Phân biệt liên từ và giới từ: because/because of, although/despite, while/during, bài tập viết lại câu

Quy tắc cốt lõi

Để phân biệt liên từ và giới từ, hãy nhìn phía sau: liên từ (because, although, while) đi với MỆNH ĐỀ có chủ ngữ và động từ, còn giới từ (because of, despite, during) đi với DANH TỪ, CỤM DANH TỪ hoặc V-ing. Đây là dạng bài viết lại câu rất phổ biến trong đề thi.

NghĩaLiên từ + S + VGiới từ + N / V-ing
Nguyên nhânbecause, since, asbecause of, due to, owing to
Nhượng bộalthough, though, even thoughdespite, in spite of
Thời gianwhile, whenduring, on, at

Nguyên nhân: because ↔ because of

Ví dụ

We stayed home because it was raining.
→ We stayed home because of the rain.
He failed because he was lazy.
→ He failed because of his laziness / because of being lazy.

Đổi mệnh đề thành danh từ hoặc V-ing.

Nhượng bộ: although ↔ despite / in spite of

Ví dụ

Although she was tired, she kept working.
→ Despite being tired, she kept working.
→ In spite of her tiredness, she kept working.
→ Despite the fact that she was tired, she kept working.

Despite / In spite of the fact that + mệnh đề giữ nguyên câu.

Xem bài: Cấu trúc the fact that

Thời gian: while ↔ during

Ví dụ

While I was on holiday, I read three books.
→ During my holiday, I read three books.
When he arrived, ... → On his arrival, ...

During + danh từ chỉ khoảng thời gian.

Mẹo chuyển mệnh đề sang cụm

Mệnh đềCụm danh từ / V-ing
it was raining / it rainedthe rain
the weather was badthe bad weather
he was illhis illness / being ill
she is oldher age / being old
there was a lot of trafficthe heavy traffic

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Although the food was expensive, we enjoyed it. (Despite)
  2. The flight was delayed because the fog was thick. (because of)
  3. While we were having dinner, the power went out. (During)
  4. Despite his injury, he played the match. (Although)
  5. Chọn: (Because / Because of) her kindness, everyone loves her.

Đáp án

  1. Despite the expensive food / Despite the food being expensive, we enjoyed it.
  2. The flight was delayed because of the thick fog.
  3. During dinner, the power went out.
  4. Although he was injured, he played the match.
  5. Because of

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề với whereas, while mang nghĩa tương phản

Bài tiếp theo: Dấu câu với mệnh đề trạng ngữ

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt liên từ và giới từ thế nào nhanh nhất?

Xem phía sau có động từ chia không. Có → liên từ. Không (chỉ danh từ, V-ing) → giới từ.

Despite và in spite of khác nhau không?

Nghĩa như nhau; despite không có of, in spite of luôn có of.

Due to và because of có thay nhau được không?

Thường được; due to hay đứng sau be (The delay was due to fog), trang trọng hơn.

Despite + V-ing có cần cùng chủ ngữ không?

Có. Nếu khác chủ ngữ, dùng despite + tính từ sở hữu/ tân ngữ + V-ing hoặc despite the fact that.