Whereas và while mang nghĩa tương phản: so sánh hai sự việc đối lập, khác although, dấu phẩy, bài tập
Cách dùng whereas và while mang nghĩa tương phản để so sánh hai sự việc đối lập: I like tea, whereas my wife prefers coffee. Phân biệt với although (nhượng bộ), while thời gian, vị trí, dấu phẩy, ứng dụng IELTS Writing Task 1 và bài tập có đáp án.

Whereas và while mang nghĩa tương phản là gì?
Whereas và while mang nghĩa tương phản được dùng để đặt hai sự việc đối lập cạnh nhau, nghĩa là 'trong khi (đó)'. Khác với although, whereas và while không nói về kết quả bất ngờ mà chỉ so sánh hai đối tượng khác nhau.
Ví dụ
I like tea, whereas my wife prefers coffee.
While some people love cities, others prefer the countryside.
Sales rose in May, whereas they fell in June.
Hai vế có thể đổi chỗ mà nghĩa không thay đổi.
Phân biệt với although
| whereas / while (tương phản) | although (nhượng bộ) |
|---|---|
| So sánh hai đối tượng khác nhau | Kết quả trái với mong đợi |
| Tom is tall, whereas his brother is short. | Although Tom is tall, he can't play basketball. |
| Đổi chỗ hai vế vẫn đúng nghĩa | Đổi chỗ thì nghĩa thay đổi |
Xem bài: Although, though, even though
While tương phản và while thời gian
Ví dụ
While I was cooking, he was watching TV. (thời gian: trong lúc)
While I enjoy cooking, he hates it. (tương phản: trong khi đó)
Whereas chỉ có nghĩa tương phản, nên dùng whereas để tránh mơ hồ.
Xem bài: Phân biệt when, while, as
Vị trí và dấu phẩy
- Giữa câu: thường có dấu phẩy trước whereas/while: A, whereas B.
- Đầu câu: Whereas/While A, B. (dấu phẩy sau mệnh đề phụ)
- Whereas trang trọng hơn while.
Ứng dụng IELTS Writing Task 1
Ví dụ
The number of male students increased, whereas the figure for females remained stable.
While coal consumption fell sharply, the use of solar energy doubled.
Rất hữu ích khi so sánh số liệu.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối với whereas: My sister is outgoing. I am shy.
- Chọn: (Whereas / Although) he was ill, he went to work.
- Chọn: Some students prefer online classes, (whereas / although) others like face-to-face lessons.
- Xác định nghĩa while: While I was waiting, I read a book.
- Xác định nghĩa while: While Hanoi has four seasons, Saigon has two.
Đáp án
- My sister is outgoing, whereas I am shy.
- Although
- whereas
- Thời gian (trong lúc)
- Tương phản (trong khi đó)
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Mệnh đề với wherever, whenever, however
Bài tiếp theo: Phân biệt liên từ và giới từ chỉ nguyên nhân, nhượng bộ, thời gian
Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Whereas và while mang nghĩa tương phản có thay nhau được không?
Được trong hầu hết trường hợp. Whereas trang trọng hơn; while có thể bị hiểu là nghĩa thời gian.
Whereas có đứng đầu câu được không?
Được: Whereas A, B. Nhưng thường gặp ở giữa câu sau dấu phẩy.
On the other hand khác whereas thế nào?
On the other hand là trạng từ nối hai câu riêng; whereas là liên từ nối hai mệnh đề trong một câu.
Whilst là gì?
Whilst = while, dùng trong Anh-Anh trang trọng.