Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ: as far as, as much as, insofar as, to the extent that, bài tập có đáp án
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ (clauses of degree / extent) cho biết hành động diễn ra đến mức nào: as far as I know, as much as I can, to the extent that, insofar as. Phân biệt với so ... that, các cụm cố định, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ là gì?
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ là mệnh đề phụ giới hạn hoặc đo lường phạm vi của mệnh đề chính: 'theo như, trong chừng mực, đến mức mà'. Mệnh đề này giúp người nói diễn đạt thận trọng, không khẳng định tuyệt đối.
As far as
Ví dụ
As far as I know, the shop opens at 9.
As far as I'm concerned, the plan is fine.
As far as I can remember, he was born in Hue.
Giới hạn phạm vi hiểu biết, quan điểm, trí nhớ.
As much as / as long as / as often as
Ví dụ
I'll help you as much as I can.
You can stay as long as you like.
I visit my grandparents as often as possible.
Mức độ, thời lượng, tần suất tối đa.
To the extent that / insofar as
Ví dụ
The noise grew to the extent that we couldn't hear each other.
The policy succeeded insofar as it reduced costs.
To some extent, I agree with you.
Trang trọng, thường gặp trong văn học thuật.
Bảng tóm tắt
| Cụm | Nghĩa | Văn phong |
|---|---|---|
| as far as I know | theo như tôi biết | Thông dụng |
| as far as sb is concerned | đối với ai thì | Thông dụng |
| as much as I can | nhiều nhất có thể | Thông dụng |
| to the extent that | đến mức mà | Trang trọng |
| insofar as / in so far as | trong chừng mực mà | Rất trang trọng |
Phân biệt với so ... that
Ví dụ
He was so angry that he shouted. (kết quả)
He was angry to the extent that he shouted. (mức độ, trang trọng)
Gần nghĩa nhưng so ... that thông dụng hơn.
Xem bài: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Hoàn thành: ___ I know, the exam has been postponed.
- Hoàn thành: ___ I'm concerned, you can leave now.
- Hoàn thành: Eat ___ you want; there's plenty of food.
- Viết lại trang trọng: The prices rose so much that people stopped buying. (to the extent that)
- Sửa lỗi: As far as the cost, it's not a problem.
Đáp án
- As far as
- As far as
- as much as
- The prices rose to the extent that people stopped buying.
- As far as the cost is concerned, it's not a problem.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh
Bài tiếp theo: Mệnh đề với when, while, as
Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ có dùng trong IELTS không?
Có, các cụm as far as I am concerned, to some extent rất hữu ích khi nêu quan điểm thận trọng.
As far as I know và as long as I know khác gì?
As far as I know = theo như tôi biết. As long as I've known him = suốt thời gian tôi quen anh ấy.
Insofar as viết liền hay tách?
Cả insofar as (Anh-Mỹ) và in so far as (Anh-Anh) đều đúng.
To some extent có phải mệnh đề không?
Không, đó là cụm trạng từ chỉ mức độ; to the extent that + mệnh đề mới là mệnh đề.