Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh: as ... as, than + mệnh đề, the more ... the more, rút gọn, bài tập

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh với as ... as, not so/as ... as, than + mệnh đề, the more ... the more. Cách rút gọn mệnh đề so sánh (than I do → than me), trợ động từ thay thế, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh: as ... as, than + mệnh đề, the more ... the more, rút gọn, bài tập

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh là mệnh đề phụ đứng sau as hoặc than để so sánh mức độ của hai sự việc. Mệnh đề này thường được rút gọn bằng trợ động từ (do, does, can, is...) để tránh lặp.

Ví dụ

She runs as fast as I do.
The exam was easier than I had expected.
He earns more money than his father did.

Do, had expected, did là phần còn lại của mệnh đề so sánh.

As ... as + mệnh đề

Ví dụ

Come as quickly as you can.
It isn't as cold as it was yesterday.
She isn't so tall as her sister is. (not so ... as)

As + adj/adv + as + S + V.

Than + mệnh đề

Ví dụ

The film was longer than we thought.
He works harder than he used to.
The trip cost more than we had planned.

So sánh với kỳ vọng, quá khứ, kế hoạch.

Ôn lại: So sánh hơn

Rút gọn mệnh đề so sánh

Mệnh đề đầy đủRút gọn trang trọngVăn nói
He is taller than I am.He is taller than I.He is taller than me.
She sings better than he does.She sings better than he.She sings better than him.
I like her more than you like her.I like her more than you do.—

The more ... the more

Ví dụ

The more you practise, the better you become.
The older he gets, the wiser he is.

So sánh kép: càng ... càng.

Xem bài: So sánh kép the more ... the more

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Điền trợ động từ: My brother plays chess better than I ___.
  2. Điền trợ động từ: This year's festival is bigger than last year's ___.
  3. Hoàn thành: The hotel was cheaper than we ___ (expect - quá khứ hoàn thành).
  4. Hoàn thành: Run as fast as you ___. (khả năng)
  5. Sửa lỗi: He has more books than I have them.

Đáp án

  1. do
  2. was
  3. had expected
  4. can
  5. He has more books than I have / than I do.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức

Bài tiếp theo: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh có bắt buộc đầy đủ không?

Không, thường được rút gọn bằng trợ động từ hoặc chỉ còn tân ngữ (than me).

Than I hay than me?

Than I (am) trang trọng; than me phổ biến trong văn nói. Cả hai được chấp nhận tùy văn phong.

Than expected có đúng không?

Đúng, là dạng rút gọn: The test was harder than expected (than it was expected).

Not as ... as và not so ... as khác gì?

Nghĩa như nhau; not so ... as hơi trang trọng và ít dùng hơn.