Từ nối if, unless, provided that: tóm tắt cách nối điều kiện trong câu, so sánh as long as, otherwise

Tóm tắt từ nối if, unless, provided that để diễn đạt điều kiện khi viết và nói: nghĩa, chuyển đổi if not ↔ unless, provided/providing that, as long as, otherwise, in case. Kèm liên kết đến bài câu điều kiện chi tiết và bài tập có đáp án.

Từ nối if, unless, provided that: tóm tắt cách nối điều kiện trong câu, so sánh as long as, otherwise

Từ nối if, unless, provided that

Từ nối if, unless, provided that dùng để đặt điều kiện cho một hành động. Bài này tóm tắt nhóm từ nối điều kiện như một công cụ liên kết; phần chi tiết về thì và các loại câu điều kiện nằm ở chủ điểm Câu điều kiện.

Xem bài chi tiết: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện

Tóm tắt nhanh

Từ nốiNghĩaVí dụ
ifnếuIf you study, you'll pass.
unlesstrừ khi (= if ... not)You won't pass unless you study.
provided / providing (that)với điều kiện làYou can go provided that you finish your homework.
as long asmiễn làI'll help as long as you try.
otherwisenếu không thì (trạng từ)Hurry up. Otherwise, we'll be late.
in casephòng khiTake a coat in case it gets cold.

Chuyển đổi if not ↔ unless ↔ otherwise

Ví dụ

If you don't leave now, you'll miss the train.
= Unless you leave now, you'll miss the train.
= Leave now; otherwise, you'll miss the train.

Ba cách cùng nghĩa, thường gặp trong bài viết lại câu.

Xem bài: Otherwise, instead, rather

Ứng dụng trong bài viết

Ví dụ

Provided that governments invest in public transport, traffic congestion will decrease.
Unless action is taken, the problem will get worse.

Provided that và unless giúp bài luận trang trọng và đa dạng hơn if.

Lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại với unless: If you don't water the plants, they will die.
  2. Viết lại với otherwise: If we don't book now, there won't be any tickets left.
  3. Chọn: You can borrow my bike (provided / unless) you return it today.

Đáp án

  1. Unless you water the plants, they will die.
  2. We must book now; otherwise, there won't be any tickets left.
  3. provided

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Because, since, as

Bài tiếp theo: When, while, before, after

Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)

Câu hỏi thường gặp

Từ nối unless có dùng với câu điều kiện loại 2 không?

Có nhưng ít gặp; thường dùng if ... not cho loại 2 và 3.

Provided that và if khác gì?

Provided that nhấn mạnh điều kiện bắt buộc và trang trọng hơn if.

Otherwise có phải liên từ không?

Không, otherwise là trạng từ liên kết, thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc mở đầu câu mới.

In case và if có thay nhau được không?

Không. In case = chuẩn bị trước để phòng; if = chỉ khi điều kiện xảy ra.