Rút gọn mệnh đề trạng ngữ: điều kiện cùng chủ ngữ, bảng tổng hợp thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, bài tập

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng phân từ: điều kiện cùng chủ ngữ, bỏ liên từ và chủ ngữ, đổi động từ thành V-ing, having V3 hoặc V3. Bảng tổng hợp mệnh đề thời gian, nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ; khi nào giữ liên từ, khi nào không được rút gọn, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ: điều kiện cùng chủ ngữ, bảng tổng hợp thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, bài tập

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ là gì?

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ là cách chuyển mệnh đề phụ (thời gian, nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ) thành cụm phân từ để câu ngắn gọn, trang trọng hơn. Điều kiện bắt buộc: hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ.

Bảng tổng hợp

LoạiMệnh đề đầy đủRút gọn
Thời gianWhile I was walking home, I met Lan.Walking home, I met Lan.
Thời gian (trước)After he had eaten, he left.Having eaten, he left.
Nguyên nhânBecause she was tired, she slept.Being tired, she slept.
Điều kiệnIf you are asked, answer honestly.If asked, answer honestly.
Nhượng bộAlthough he was injured, he played on.Although injured, he played on.
Kết quảIt rained, so the match was cancelled.It rained, causing the match to be cancelled.

Xem bài: Mệnh đề phân từ chỉ thời gian

Xem bài: Mệnh đề phân từ chỉ nguyên nhân

Khi nào giữ liên từ?

Giữ liên từBỏ liên từ
while, before, after, since, on, if, unless, although, thoughwhen, as, because, since (nguyên nhân), as soon as

Khi nào không rút gọn được

Xem bài: Lỗi phân từ lơ lửng (dangling participles)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: As she felt hungry, she made a sandwich.
  2. Rút gọn: After they had left, the room was quiet. (cùng chủ ngữ? → kiểm tra)
  3. Rút gọn: Although he is old, he runs every day.
  4. Rút gọn: If it is heated, ice turns into water.
  5. Sửa lỗi: Finishing the exam, the bell rang.

Đáp án

  1. Feeling hungry, she made a sandwich.
  2. Không rút gọn được (They ≠ the room). Giữ nguyên.
  3. Although old, he runs every day.
  4. If heated, ice turns into water.
  5. When we finished the exam, the bell rang.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V3/ed

Bài tiếp theo: Cấu trúc with + noun + V-ing/V3

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ có bắt buộc không?

Không, là lựa chọn phong cách để câu ngắn gọn.

Có rút gọn mệnh đề với unless không?

Có: Unless asked, don't speak.

Mệnh đề phụ khác chủ ngữ có rút gọn được không?

Chỉ khi dùng cụm tuyệt đối (The weather being nice, we went out).

Khác rút gọn mệnh đề quan hệ thế nào?

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa danh từ; mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho cả mệnh đề chính.