Mệnh đề phân từ chỉ thời gian: While/After/Before + V-ing, Having V3, On V-ing, rút gọn mệnh đề thời gian, bài tập

Mệnh đề phân từ chỉ thời gian (participle clauses of time): While waiting, After finishing, Having finished, On arriving. Rút gọn mệnh đề trạng ngữ thời gian khi cùng chủ ngữ, dùng V-ing cho hành động đồng thời, having V3 cho hành động xảy ra trước, giữ liên từ, lỗi chủ ngữ khác và bài tập.

Mệnh đề phân từ chỉ thời gian: While/After/Before + V-ing, Having V3, On V-ing, rút gọn mệnh đề thời gian, bài tập

Mệnh đề phân từ chỉ thời gian là gì?

Mệnh đề phân từ chỉ thời gian là cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ thời gian (when, while, after, before, as soon as) thành cụm phân từ. Điều kiện: hai mệnh đề cùng chủ ngữ. Cách này làm câu ngắn gọn và trang trọng hơn.

Mệnh đề đầy đủRút gọn
While I was waiting for the bus, I read a book.While waiting for the bus, I read a book.
After she finished work, she went home.After finishing work, she went home. / Having finished work, she went home.
Before he left, he locked the door.Before leaving, he locked the door.
When she heard the news, she cried.On hearing the news, she cried. / Hearing the news, she cried.

Chọn dạng phân từ

Quan hệ thời gianDạngVí dụ
Đồng thờiV-ingWalking home, I met Lan.
Xảy ra trước (chủ động)Having V3Having eaten, we left.
Xảy ra trước (bị động)Having been V3Having been told, he agreed.
Ngay khiOn / Upon + V-ingUpon arriving, she called me.

Xem bài: Cấu trúc having V3

Giữ hay bỏ liên từ?

Ví dụ

While walking home, I met Lan. (giữ while — rõ nghĩa)
Walking home, I met Lan. (bỏ — cũng đúng)
After leaving school, he became a pilot.

While, before, after, since, on thường được giữ; when/as soon as thường bỏ.

Xem bài: Mệnh đề với before, after, until, since

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: While he was driving to work, he listened to music.
  2. Rút gọn (having V3): After she had read the report, she called her boss.
  3. Rút gọn: Before she goes to bed, she brushes her teeth.
  4. Rút gọn (on V-ing): As soon as I saw her, I waved.
  5. Sửa lỗi: After eat dinner, we went for a walk.

Đáp án

  1. While driving to work, he listened to music.
  2. Having read the report, she called her boss.
  3. Before going to bed, she brushes her teeth.
  4. On seeing her, I waved.
  5. After eating dinner, we went for a walk.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm phân từ quá khứ

Bài tiếp theo: Mệnh đề phân từ chỉ nguyên nhân

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề phân từ chỉ thời gian có bắt buộc cùng chủ ngữ không?

Có, trừ khi dùng cụm tuyệt đối (The rain having stopped, we left).

After having finished và after finishing khác gì?

Gần như giống nhau; having finished nhấn mạnh hoàn thành trước.

Có rút gọn mệnh đề with until không?

Ít; until + V-ing hiếm, thường dùng until + mệnh đề.

On V-ing nghĩa là gì?

Ngay khi làm gì: On arriving, I called her.