Cấu trúc having V3: phân từ hoàn thành chủ động, Having finished, nguyên nhân và thời gian, bài tập có đáp án

Cấu trúc having V3 (perfect participle) diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động chính, cùng chủ ngữ: Having finished the report, she went home. Dùng chỉ thời gian và nguyên nhân, phủ định Not having V3, so sánh với V-ing và After V-ing, having V3 trong IELTS, lỗi thường gặp và bài tập.

Cấu trúc having V3: phân từ hoàn thành chủ động, Having finished, nguyên nhân và thời gian, bài tập có đáp án

Cấu trúc having V3 là gì?

Cấu trúc having V3 (perfect participle, phân từ hoàn thành chủ động) diễn tả một hành động đã hoàn tất TRƯỚC hành động ở mệnh đề chính. Cấu trúc thay cho mệnh đề dùng quá khứ hoàn thành (After she had finished...) khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ.

Ví dụ

After she had finished the report, she went home.
→ Having finished the report, she went home.
Because he had missed the bus, he took a taxi.
→ Having missed the bus, he took a taxi.

Vừa chỉ thứ tự thời gian vừa có thể ngụ ý nguyên nhân.

Having V3 và V-ing

V-ing (đồng thời)Having V3 (xảy ra trước)
Walking home, I met Lan. (vừa đi vừa gặp)Having walked home, I felt tired. (đi xong mới thấy mệt)
Opening the door, he saw a cat.Having opened the door, he went in.

Xem bài: Mệnh đề phân từ chỉ thời gian

Phủ định

Ví dụ

Not having eaten all day, I was starving.
Not having received a reply, she wrote again.

Not đứng trước having.

Having V3 và perfect gerund

Ví dụ

He denied having stolen the money. (perfect gerund — danh động từ)
Having stolen the money, he fled. (perfect participle — trạng ngữ)

Cùng hình thức, khác chức năng.

Xem bài: Perfect gerund having done

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: After he had read the instructions, he started the machine.
  2. Rút gọn: Because she hadn't slept, she felt exhausted.
  3. Rút gọn: As they had lost the key, they broke the window.
  4. Chọn: (Walking / Having walked) along the river, I saw a swan. (đồng thời)
  5. Sửa lỗi: Having went home, he cooked dinner.

Đáp án

  1. Having read the instructions, he started the machine.
  2. Not having slept, she felt exhausted.
  3. Having lost the key, they broke the window.
  4. Walking
  5. Having gone home, he cooked dinner.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề phân từ chỉ kết quả

Bài tiếp theo: Cấu trúc having been + V3

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc having V3 có luôn cần thiết không?

Không bắt buộc; After finishing cũng đúng, nhưng having V3 nhấn mạnh việc hoàn tất trước.

Having V3 có dùng với be không?

Có: Having been a teacher, she understands students (Having been = đã từng là).

Having V3 có đứng cuối câu được không?

Hiếm; thường đứng đầu câu.

Có khác With having V3 không?

Không dùng with having; dùng having V3 độc lập.