Cấu trúc having been V3: phân từ hoàn thành bị động, Having been told, nguyên nhân và thời gian, bài tập

Cấu trúc having been V3 (perfect passive participle) diễn tả hành động bị động đã hoàn thành trước hành động chính: Having been warned, he left early. Dùng chỉ nguyên nhân và thời gian, bỏ having been, Not having been V3, so sánh với having V3 và being V3, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc having been V3: phân từ hoàn thành bị động, Having been told, nguyên nhân và thời gian, bài tập

Cấu trúc having been V3 là gì?

Cấu trúc having been V3 (perfect passive participle) là dạng bị động của having V3. Dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động và hành động đã hoàn tất trước hành động chính. Hai mệnh đề cùng chủ ngữ.

Ví dụ

Because he had been warned, he left early.
→ Having been warned, he left early.
After the house had been sold, they moved abroad.
→ The house, having been sold, was empty.

Thường chỉ nguyên nhân hoặc thứ tự thời gian.

Bỏ having been

Ví dụ

Having been born in Hue, she loves the city. = Born in Hue, she loves the city.
(Having been) shocked by the news, he couldn't speak.

Having been thường được lược bỏ khi nghĩa vẫn rõ, chỉ còn V3.

Xem bài: Cụm phân từ quá khứ

So sánh các dạng phân từ

DạngNghĩaVí dụ
V-ingChủ động, đồng thờiWalking home, I met Lan.
V3Bị độngGiven a chance, he'd win.
Being V3Bị động, đồng thờiBeing questioned, he stayed calm.
Having V3Chủ động, xảy ra trướcHaving eaten, we left.
Having been V3Bị động, xảy ra trướcHaving been fired, he looked for a job.

Xem bài: Cấu trúc having V3

Phủ định

Ví dụ

Not having been invited, she stayed home.

Not đứng trước having been.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: Because she had been refused entry, she went home.
  2. Rút gọn: As he had been trained as a nurse, he knew first aid.
  3. Rút gọn (phủ định): Because he hadn't been invited, he didn't go.
  4. Chọn: (Having told / Having been told) the truth, she forgave him.
  5. Sửa lỗi: Having warned, he drove carefully.

Đáp án

  1. Having been refused entry, she went home.
  2. Having been trained as a nurse, he knew first aid.
  3. Not having been invited, he didn't go.
  4. Having been told
  5. Having been warned, he drove carefully.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc having + V3

Bài tiếp theo: Mệnh đề phân từ bị động

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc having been V3 có thể bỏ having been không?

Có, khi nghĩa vẫn rõ ràng: (Having been) injured, he stopped.

Having been V3 và being V3 khác gì?

Being V3 đồng thời; having been V3 xảy ra trước.

Having been + adj/N có đúng không?

Có: Having been a teacher for years, she is patient.

Dùng trong IELTS thế nào?

Having been introduced in 2010, the policy has reduced crime — cấu trúc học thuật tốt.