Mệnh đề phân từ bị động: V3, Being V3, Having been V3, chọn dạng đúng, bảng tổng hợp và bài tập

Mệnh đề phân từ bị động (passive participle clauses) gồm V3, being V3 và having been V3: Given a chance, I'd win. Being questioned, he stayed calm. Having been warned, he left. Cách chọn dạng theo thời gian, lược being, cùng chủ ngữ, bảng so sánh với dạng chủ động, lỗi thường gặp và bài tập.

Mệnh đề phân từ bị động: V3, Being V3, Having been V3, chọn dạng đúng, bảng tổng hợp và bài tập

Mệnh đề phân từ bị động là gì?

Mệnh đề phân từ bị động là cụm phân từ có nghĩa bị động, dùng khi chủ ngữ của mệnh đề chính là đối tượng chịu tác động của hành động trong cụm. Có ba dạng: V3, being V3 và having been V3.

DạngNghĩaVí dụ
V3Bị động (thường không rõ thời gian)Built in 1990, the bridge is still strong.
Being V3Bị động, đang diễn raBeing questioned by the police, he stayed calm.
Having been V3Bị động, xảy ra trướcHaving been warned, he left early.

Chọn dạng nào?

  1. Hành động đang diễn ra cùng lúc → Being V3.
  2. Hành động đã hoàn tất trước → Having been V3.
  3. Nghĩa chung, không nhấn mạnh thời gian → V3 (bỏ being / having been).

Ví dụ

Being treated in hospital, he missed the exam. (đang điều trị)
Having been treated, he went home. (đã điều trị xong)
Treated early, the disease is curable. (nghĩa chung)

Cùng một động từ, mỗi dạng mang sắc thái thời gian khác.

Xem bài: Cấu trúc having been V3

Chủ động và bị động

Chủ độngBị động
Seeing the police, the thief ran away.Seen by the police, the thief ran away.
Having finished the work, he left.Having been finished, the work was handed in. (chủ ngữ: the work)
Opening the box, she gasped.Opened carelessly, the box broke.

Xem bài: Cụm phân từ quá khứ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: Because he was left alone, the child cried.
  2. Rút gọn: As it was being repaired, the car was unusable.
  3. Rút gọn: After the letter had been posted, it was lost.
  4. Chọn: (Seeing / Seen) from the hill, the lake looks small.
  5. Sửa lỗi: Having questioned by the police, he went home.

Đáp án

  1. Left alone, the child cried.
  2. Being repaired, the car was unusable.
  3. Having been posted, the letter was lost.
  4. Seen
  5. Having been questioned by the police, he went home.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc having been + V3

Bài tiếp theo: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề phân từ bị động khác mệnh đề phân từ chủ động ở đâu?

Chủ động dùng V-ing/having V3 (chủ ngữ làm hành động); bị động dùng V3/being V3/having been V3.

Khi nào giữ being?

Khi nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc tránh mơ hồ.

Có thêm by + tác nhân không?

Có thể: Seen by the police, ...

Mệnh đề phân từ bị động có dùng được ở cuối câu không?

Có: The house stood empty, abandoned by its owners.