Mệnh đề phân từ chỉ kết quả: , V-ing đứng cuối câu, thus V-ing, resulting in, leading to, bài tập có đáp án
Mệnh đề phân từ chỉ kết quả (participle clauses of result) đứng cuối câu sau dấu phẩy: The tree fell, blocking the road. Thus + V-ing, resulting in, leading to, causing, so that, khác mệnh đề chỉ thời gian, chủ ngữ là cả mệnh đề trước, dùng trong IELTS, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Mệnh đề phân từ chỉ kết quả là gì?
Mệnh đề phân từ chỉ kết quả là cụm V-ing đứng SAU mệnh đề chính, ngăn cách bằng dấu phẩy, để nêu hệ quả của toàn bộ sự việc vừa nói. Khác với các mệnh đề phân từ khác (đứng đầu câu), loại này đứng cuối và chủ ngữ ngầm hiểu là cả mệnh đề trước.
Ví dụ
The tree fell across the road, blocking all traffic.
The factory released toxic waste, causing serious pollution.
Prices rose sharply, leading to public protests.
blocking, causing, leading — kết quả của sự việc phía trước.
Các phân từ thường dùng
| Phân từ | Ví dụ |
|---|---|
| causing | The storm hit the coast, causing widespread damage. |
| leading to / resulting in | Unemployment increased, leading to social problems. |
| making / forcing | It rained all day, forcing us to cancel the trip. |
| thus + V-ing (trang trọng) | The company cut costs, thus increasing profits. |
| allowing / enabling | The new app saves time, allowing users to focus. |
Xem bài: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Thay thế cho so that, which
| Mệnh đề đầy đủ | Cụm phân từ chỉ kết quả |
|---|---|
| The road was blocked, so we had to turn back. | The road was blocked, forcing us to turn back. |
| Prices rose, which led to protests. | Prices rose, leading to protests. |
| It rained heavily, and as a result the match was cancelled. | It rained heavily, resulting in the cancellation of the match. |
Xem bài: Which chỉ cả ý phía trước
Ứng dụng IELTS
Ví dụ
Car ownership is rising rapidly, leading to severe traffic congestion.
Greenhouse gases trap heat, thus contributing to global warming.
Cách nêu nguyên nhân – kết quả súc tích, học thuật.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối: The factory closed. Hundreds of workers lost their jobs. (leading to)
- Nối: The flood destroyed many homes. It made thousands of people homeless. (making)
- Viết lại: The bus broke down, so we were late. (making)
- Nối trang trọng: The government raised taxes. This reduced spending. (thus)
- Sửa lỗi: The storm hit the town cause a blackout.
Đáp án
- The factory closed, leading to the loss of hundreds of jobs.
- The flood destroyed many homes, making thousands of people homeless.
- The bus broke down, making us late.
- The government raised taxes, thus reducing spending.
- The storm hit the town, causing a blackout.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Mệnh đề phân từ chỉ sự nhượng bộ
Bài tiếp theo: Cấu trúc having + V3
Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề phân từ chỉ kết quả có cần cùng chủ ngữ không?
Không theo nghĩa thông thường; chủ ngữ ngầm hiểu là cả sự việc ở mệnh đề trước.
Resulting in và leading to khác gì?
Gần như giống nhau; resulting in nhấn mạnh kết quả trực tiếp, leading to nhấn mạnh quá trình dẫn đến.
Có dùng so as to không?
So as to chỉ mục đích, không chỉ kết quả.
Thus + V-ing có trang trọng không?
Có, rất học thuật; hạn chế trong văn nói.