Which chỉ cả ý phía trước: , which thay cho cả mệnh đề, phân biệt với which thay danh từ, bài tập

Cách dùng which chỉ cả ý phía trước (which thay cho cả mệnh đề) trong mệnh đề quan hệ: dấu phẩy bắt buộc, động từ số ít, cách nhận biết which thay danh từ hay thay cả câu, các cụm which means, which is why và bài tập có đáp án.

Which chỉ cả ý phía trước: , which thay cho cả mệnh đề, phân biệt với which thay danh từ, bài tập

Which chỉ cả ý phía trước là gì?

Which chỉ cả ý phía trước là cách dùng which để thay cho toàn bộ mệnh đề đứng trước nó, chứ không thay cho một danh từ. Đây là trọng tâm thường gặp trong bài thi: bạn phải nhận ra which đang thay cho cái gì để chia động từ và chọn từ đúng.

Ví dụ

He arrived on time, which was unusual.
She offered to help, which was very kind.
My team lost, which upset me.

Which = việc anh ấy đến đúng giờ / việc cô ấy giúp / việc đội tôi thua.

Xem bài: Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho cả câu

Ba dấu hiệu nhận biết

  1. Có dấu phẩy trước which.
  2. Thử thay which bằng 'điều này / việc đó' thấy hợp nghĩa.
  3. Danh từ đứng ngay trước không hợp nghĩa với động từ sau which.
CâuWhich thay choGiải thích
He bought a car, which was expensive.a carChiếc xe đắt
He bought a car, which surprised his parents.cả việc mua xeViệc mua xe làm bố mẹ ngạc nhiên
They have two dogs, which bark all night.two dogsĐộng từ bark số nhiều theo dogs
They have two dogs, which is too many for a flat.cả việc nuôi hai chóĐộng từ is số ít

Động từ sau which chia số ít

Ví dụ

The students cheated, which was a serious problem.
Prices keep rising, which worries many families.

Dù chủ ngữ phía trước số nhiều, which thay cả mệnh đề nên động từ số ít.

Cụm thường dùng

CụmVí dụ
, which meansThe flight is delayed, which means we'll miss the meeting.
, which is whyHe's very honest, which is why I trust him.
, which makes / madeIt snowed, which made the roads dangerous.
, which is a pityShe can't come, which is a pity.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. My parents gave me a laptop, which (was / were) a big surprise.
  2. She has three cats, which (sleep / sleeps) on her bed.
  3. Nối câu: The lift was broken. So we had to walk up ten floors. (which meant)
  4. Nối câu: He didn't thank me. This annoyed me.
  5. Which thay cho gì: I lent him my bike, which he never returned.

Đáp án

  1. was (which thay cho cả việc được tặng laptop)
  2. sleep (thay cho three cats)
  3. The lift was broken, which meant we had to walk up ten floors.
  4. He didn't thank me, which annoyed me.
  5. my bike (danh từ) — he never returned my bike

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phân biệt mệnh đề quan hệ với mệnh đề danh từ

Bài tiếp theo: Mệnh đề quan hệ với what và whatever

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Which chỉ cả ý phía trước có dùng that được không?

Không. Chỉ dùng which, luôn có dấu phẩy.

Làm sao biết which thay danh từ hay cả câu?

Xem nghĩa và động từ sau which. Nếu danh từ trước không hợp nghĩa hoặc động từ số ít dù danh từ số nhiều, which đang thay cả câu.

Có dùng as thay which được không?

Trong vài cụm cố định: As you know, ... / He was late, as usual. Nhưng không thay tự do được.

Which chỉ cả ý phía trước có đứng đầu câu không?

Văn nói đôi khi có (Which is why I left.), nhưng văn viết chuẩn nên nối vào câu trước bằng dấu phẩy.