Mệnh đề quan hệ bổ sung cho cả câu: , which ở cuối câu, cách dùng và bài tập có đáp án
Mệnh đề quan hệ bổ sung cho cả câu (sentential relative clause) dùng , which để bình luận về toàn bộ ý phía trước: He passed the exam, which surprised everyone. Quy tắc dấu phẩy, động từ số ít, so sánh với which thay danh từ và bài tập.

Mệnh đề quan hệ bổ sung cho cả câu là gì?
Mệnh đề quan hệ bổ sung cho cả câu (sentential relative clause) không bổ nghĩa cho một danh từ, mà bình luận về toàn bộ sự việc trong mệnh đề phía trước. Mệnh đề này luôn bắt đầu bằng , which và thường đứng cuối câu.
Ví dụ
He passed the exam, which surprised everyone.
She forgot my birthday, which made me sad.
The train was cancelled, which meant we had to take a taxi.
Which = việc anh ấy đậu / việc cô ấy quên / việc tàu bị hủy.
Quy tắc
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Luôn có dấu phẩy trước which | It rained all day, which was annoying. |
| Chỉ dùng which (không dùng that, what) | Sai: ..., that was annoying / ..., what was annoying |
| Động từ sau which chia số ít | They won, which is great news. |
| Which có thể làm tân ngữ | He apologised, which I appreciated. |
Phân biệt với which thay danh từ
| Câu | Which thay cho |
|---|---|
| She gave me a book, which was very interesting. | a book (danh từ) |
| She gave me a book, which was very kind of her. | việc cô ấy tặng sách (cả câu) |
Các cụm thường gặp
- , which means (that)...: The shop is closed, which means we can't buy anything.
- , which is why...: I was ill, which is why I didn't come.
- , in which case...: You may be late, in which case call me.
- , by which time...: We arrived at 10, by which time the film had started.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- He didn't do his homework. This made the teacher angry.
- We missed the bus. That meant we were late.
- She speaks four languages. This is amazing.
- The price went up. Nobody expected this.
- My phone died. That is why I didn't answer.
Đáp án
- He didn't do his homework, which made the teacher angry.
- We missed the bus, which meant we were late.
- She speaks four languages, which is amazing.
- The price went up, which nobody expected.
- My phone died, which is why I didn't answer.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Mệnh đề quan hệ với đại từ quan hệ sở hữu
Bài tiếp theo: Mệnh đề quan hệ kép và cấu trúc nâng cao
Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề quan hệ bổ sung cho cả câu có bỏ dấu phẩy được không?
Không. Thiếu dấu phẩy, which sẽ bị hiểu là thay cho danh từ đứng ngay trước.
Có dùng this thay which được không?
Được nếu tách thành hai câu: He failed. This surprised everyone. Không nối bằng dấu phẩy.
Which is why và that's why khác gì?
Which is why nối trong một câu (, which is why); that's why mở đầu câu mới.
Mệnh đề này có đứng giữa câu được không?
Rất hiếm; nó gần như luôn đứng sau mệnh đề mà nó bình luận.