Phân biệt mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh từ: that, what, where, who, mẹo nhận biết và bài tập

Cách phân biệt mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh từ: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ — the fact that, the news that, I know where..., what. Mẹo nhận biết nhanh, bảng so sánh, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh từ: that, what, where, who, mẹo nhận biết và bài tập

Vì sao cần phân biệt?

Để phân biệt mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh từ, cần nhớ rằng hai loại mệnh đề này có thể bắt đầu bằng cùng một từ (that, who, where, when, why) nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau. Nhầm lẫn dẫn đến sai đại từ và sai cấu trúc câu.

Tiêu chíMệnh đề quan hệMệnh đề danh từ
Chức năngBổ nghĩa cho danh từ (như tính từ)Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ (như danh từ)
Danh từ đứng trướcLuôn cóKhông bắt buộc
Thành phần trong mệnh đềThiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ (do đại từ thay)Đầy đủ (với that, whether, if)
Ví dụthe man who calledI know who called.

That: quan hệ hay danh từ?

Ví dụ

The news that he told me was shocking. (quan hệ: he told me the news — thiếu tân ngữ)
The news that he had resigned was shocking. (danh từ đồng vị: nội dung tin là anh ấy từ chức — mệnh đề đầy đủ)

Mệnh đề quan hệ that có thể thay bằng which; mệnh đề danh từ đồng vị thì không.

Who, where, when, why

Mệnh đề quan hệMệnh đề danh từ
I met the girl who won. (bổ nghĩa the girl)I don't know who won. (tân ngữ của know)
This is the house where he lives.I wonder where he lives.
the day when we metTell me when we met.
the reason why she leftNobody knows why she left.

Xem bài: Trạng từ quan hệ where

What luôn mở đầu mệnh đề danh từ

Ví dụ

What he said was true. (= the thing which he said)
I don't understand what you mean.

What không đứng sau danh từ: Sai — the thing what he said. Đúng — the thing (that) he said.

Xem bài: What và whatever

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Xác định mệnh đề bắt đầu bằng where/that trong câu là mệnh đề quan hệ (Q) hay mệnh đề danh từ (D), hoặc chọn từ đúng.

  1. I know where she works.
  2. This is the office where she works.
  3. The idea that he suggested was rejected.
  4. The idea that we should work at home is popular.
  5. Chọn: (What / That) you need is a holiday.
  6. Chọn: The book (what / that) I bought is good.

Đáp án

  1. D (tân ngữ của know)
  2. Q (bổ nghĩa the office)
  3. Q (he suggested the idea; thay được bằng which)
  4. D (nội dung của idea; mệnh đề đầy đủ)
  5. What
  6. that

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề quan hệ kép và cấu trúc nâng cao

Bài tiếp theo: Mệnh đề quan hệ với which chỉ cả ý phía trước

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh từ nhanh nhất?

Xem trước mệnh đề có danh từ cần bổ nghĩa không và mệnh đề có thiếu thành phần không. Có danh từ + thiếu thành phần → mệnh đề quan hệ.

The fact that là mệnh đề gì?

Mệnh đề danh từ đồng vị, giải thích nội dung của fact; không thay that bằng which được.

Có bỏ that trong mệnh đề danh từ được không?

Được khi làm tân ngữ (I think (that) he's right), nhưng không bỏ được khi mệnh đề làm chủ ngữ đầu câu.

Who trong 'I know who did it' có phải đại từ quan hệ không?

Không, đó là từ để hỏi mở đầu mệnh đề danh từ (câu hỏi gián tiếp).