Lỗi phân từ lơ lửng (dangling participles): chủ ngữ không khớp, cách nhận biết, cách sửa và bài tập

Lỗi phân từ lơ lửng (dangling participles) xảy ra khi cụm phân từ không có chủ ngữ rõ ràng hoặc ngầm hiểu chủ ngữ sai: Walking down the street, the trees looked beautiful. Cách nhận biết bằng câu hỏi ai làm hành động, ba cách sửa, ví dụ trong IELTS, ngoại lệ chấp nhận được và bài tập có đáp án.

Lỗi phân từ lơ lửng (dangling participles): chủ ngữ không khớp, cách nhận biết, cách sửa và bài tập

Lỗi phân từ lơ lửng là gì?

Lỗi phân từ lơ lửng (dangling participle) xảy ra khi cụm phân từ đứng đầu câu nhưng chủ ngữ ngầm hiểu của nó không trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Kết quả là câu vô nghĩa hoặc buồn cười. Đây là lỗi thường bị trừ điểm trong bài viết học thuật.

Ví dụ lỗi

Walking down the street, the trees looked beautiful. (cây đi bộ?)
Having finished the exam, the bell rang. (chuông làm bài thi?)
Being a doctor, the patients trust her. (bệnh nhân là bác sĩ?)

Chủ ngữ của mệnh đề chính không thể thực hiện hành động trong cụm phân từ.

Cách nhận biết

Xem bài: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Ba cách sửa

Cách sửaVí dụ
1. Đổi chủ ngữ mệnh đề chínhWalking down the street, I thought the trees looked beautiful.
2. Đổi cụm phân từ thành mệnh đề đầy đủAs I was walking down the street, the trees looked beautiful.
3. Dùng cụm tuyệt đối (chủ ngữ riêng)The trees looking beautiful, I walked down the street. (nghĩa đổi)

Ngoại lệ chấp nhận được

Ví dụ

Generally speaking, women live longer than men.
Judging by his accent, he's from Scotland.
Considering the cost, it's a good deal.

Các cụm cố định không bị coi là lỗi.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Sửa lỗi: Opening the door, a loud noise surprised me.
  2. Sửa lỗi: Having eaten lunch, the dishes were washed.
  3. Sửa lỗi: Tired after the trip, the bed looked inviting.
  4. Câu nào đúng? (a) Looking out of the window, I saw a rainbow. (b) Looking out of the window, a rainbow appeared.
  5. Câu nào là ngoại lệ chấp nhận được? Generally speaking, ...

Đáp án

  1. Opening the door, I was surprised by a loud noise.
  2. Having eaten lunch, we washed the dishes.
  3. Tired after the trip, I found the bed inviting.
  4. (a)
  5. Có, đây là cụm cố định chấp nhận được.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc tuyệt đối với danh từ và phân từ

Bài tiếp theo: Phân biệt phân từ và danh động từ

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Lỗi phân từ lơ lửng có bị trừ điểm IELTS không?

Có, ảnh hưởng điểm Grammatical Range and Accuracy.

Dangling modifier khác dangling participle thế nào?

Dangling modifier là khái niệm rộng hơn; dangling participle là một loại phổ biến.

Làm sao tránh lỗi này khi viết?

Luôn kiểm tra chủ ngữ của mệnh đề chính sau cụm phân từ đầu câu.

Misplaced modifier là gì?

Từ bổ nghĩa đặt sai chỗ, khiến câu mơ hồ; khác với dangling (thiếu chủ ngữ đúng).