Cấu trúc with + noun + V-ing / V3: with + N + phân từ, hoàn cảnh đi kèm, nguyên nhân, văn miêu tả, bài tập

Cấu trúc with + noun + V-ing / V3 (with the sun shining, with his hands tied) diễn tả hoàn cảnh đi kèm hoặc nguyên nhân. With + N + V-ing (chủ động), with + N + V3 (bị động), with + N + adj / giới từ, so sánh với cụm tuyệt đối, dùng trong văn miêu tả, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc with + noun + V-ing / V3: with + N + phân từ, hoàn cảnh đi kèm, nguyên nhân, văn miêu tả, bài tập

Cấu trúc with + noun + V-ing / V3 là gì?

Cấu trúc with + noun + V-ing / V3 là dạng cụm tuyệt đối dễ dùng với giới từ with: danh từ đứng sau with có phân từ đi kèm, diễn tả hoàn cảnh xảy ra cùng lúc hoặc nguyên nhân. V-ing nghĩa chủ động; V3 nghĩa bị động.

Ví dụ

With the sun shining, we had a picnic.
He sat there with his arms crossed.
With winter coming, prices will rise.
She stood with her eyes closed.

N là chủ ngữ riêng của phân từ.

Các dạng thường gặp

DạngVí dụ
with + N + V-ingwith tears running down her face
with + N + V3with the door locked, with his hands tied
with + N + adjwith his mouth open, with the windows wide open
with + N + giới từwith a book in his hand

Xem bài: Cụm tuyệt đối (absolute phrases)

Nghĩa nguyên nhân

Ví dụ

With so many people unemployed, the government needs to act.
With the exam coming up, I can't go out.

With + N + V-ing/V3/adj diễn tả lý do.

Trong văn miêu tả

Ví dụ

She walked into the room, her head held high, with a smile on her face.

Thêm chi tiết hình ảnh sinh động.

Xem bài: Nhấn mạnh bằng trật tự từ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: The sun was setting, and we walked along the beach. (With)
  2. Viết lại: He slept. His mouth was open. (with)
  3. Điền V-ing/V3: He sat with his legs (cross).
  4. Điền V-ing/V3: With the work (finish), they went home.
  5. Sửa lỗi: She spoke with her voice trembled.

Đáp án

  1. With the sun setting, we walked along the beach.
  2. He slept with his mouth open.
  3. crossed
  4. finished
  5. She spoke with her voice trembling.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Bài tiếp theo: Cấu trúc tuyệt đối với danh từ và phân từ

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc with + noun + V-ing / V3 có dùng trong văn nói không?

Ít; dùng nhiều trong văn miêu tả, kể chuyện.

With + N + to V có đúng không?

Có trong vài trường hợp: with a lot to do.

Khác gì cụm tuyệt đối trần?

Với with dễ dùng hơn, tự nhiên và ít trang trọng hơn.

Without + N + V-ing có không?

Có: without anyone noticing.