Cụm tuyệt đối (absolute phrases): danh từ + phân từ, with + N + V-ing, cách dùng trong văn miêu tả, bài tập

Cụm tuyệt đối (absolute phrase) gồm danh từ + phân từ hoặc tính từ, đứng độc lập và bổ nghĩa cho cả mệnh đề: The weather being nice, we went out. Weather permitting, with + N + V-ing, ứng dụng trong văn miêu tả, văn học thuật, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm tuyệt đối (absolute phrases): danh từ + phân từ, with + N + V-ing, cách dùng trong văn miêu tả, bài tập

Cụm tuyệt đối là gì?

Cụm tuyệt đối (absolute phrase) gồm một danh từ (hoặc đại từ) cùng chủ ngữ riêng của nó và một phân từ hoặc tính từ. Cụm này không phụ thuộc ngữ pháp vào chủ ngữ của câu chính mà bổ nghĩa cho cả mệnh đề (thời gian, nguyên nhân, hoàn cảnh).

Ví dụ

The weather being nice, we went for a walk. (vì thời tiết đẹp)
The work done, they went home. (khi công việc xong)
She stood there, arms crossed. (tay khoanh lại)

Chủ ngữ của cụm (weather, work, arms) khác chủ ngữ mệnh đề chính.

Với with

Ví dụ

With the sun shining, we had a picnic.
He slept with his mouth open.
With winter coming, prices will rise.

With + N + V-ing / V3 / adj / giới từ — dạng phổ biến, dễ dùng.

Cụm cố định

CụmNghĩa
Weather permittingnếu thời tiết cho phép
All things consideredxét mọi mặt
Time permittingnếu có thời gian
That being said / This donedù vậy / làm xong việc này

Xem bài: Cụm phân từ (participle phrases)

So sánh với cụm phân từ

Cụm phân từCụm tuyệt đối
Cùng chủ ngữ với mệnh đề chínhCó chủ ngữ riêng
Walking home, I met Lan.The rain having stopped, we went out.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: Because the road was blocked, we took another route. (The road ...)
  2. Viết lại: When the exams were over, the students celebrated. (The exams ...)
  3. Viết lại với with: The sun was setting, and we walked along the beach.
  4. Điền: ___ (thời gian cho phép), we'll visit the museum.
  5. Sửa lỗi: Being cold, the fire was lit.

Đáp án

  1. The road being blocked, we took another route.
  2. The exams being over, the students celebrated.
  3. With the sun setting, we walked along the beach.
  4. Time permitting
  5. It being cold, the fire was lit.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm đồng vị (Appositive phrases)

Bài tiếp theo: Cụm động từ hai thành phần

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm tuyệt đối có dùng trong IELTS không?

Có thể dùng với mức độ vừa phải để thể hiện đa dạng cấu trúc, nhất là weather permitting, with + N + V-ing.

Vì sao gọi là tuyệt đối?

Vì cụm không phụ thuộc chủ ngữ của mệnh đề chính, đứng độc lập về ngữ pháp.

Being có thể bỏ không?

Có thể: The work (being) done, they left.

Cụm tuyệt đối đứng cuối câu được không?

Được: She stood there, arms crossed.