Cụm phân từ (participle phrases): V-ing, V3, having V3, chức năng tính từ và trạng ngữ, bài tập

Cụm phân từ (participle phrase) bắt đầu bằng V-ing, V3 hoặc having V3 và đóng vai trò tính từ hoặc trạng ngữ: The man standing there is my uncle. Walking home, I met Lan. Cách rút gọn mệnh đề, cùng chủ ngữ, dangling participle, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm phân từ (participle phrases): V-ing, V3, having V3, chức năng tính từ và trạng ngữ, bài tập

Cụm phân từ là gì?

Cụm phân từ (participle phrase) là nhóm từ bắt đầu bằng phân từ hiện tại (V-ing), phân từ quá khứ (V3) hoặc phân từ hoàn thành (having V3). Cụm này có thể làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ cho cả câu.

DạngNghĩaVí dụ
V-ingchủ động, đang diễn raThe man standing there is my uncle.
V3bị độngThe house built in 1900 is still strong.
having V3hoàn thành trước (chủ động)Having finished the work, she went home.
being V3 / having been V3bị động đang / đãHaving been warned, he left early.

Làm tính từ (rút gọn mệnh đề quan hệ)

Ví dụ

The girl who is singing is Lan. → The girl singing is Lan.
The car which was stolen was found. → The car stolen was found.

Đặt ngay sau danh từ được bổ nghĩa.

Xem bài: Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng V-ing

Làm trạng ngữ (rút gọn mệnh đề trạng ngữ)

Ví dụ

While I was walking home, I met Lan. → Walking home, I met Lan.
Because she was tired, she went to bed. → Being tired, she went to bed.
After she had eaten, she left. → Having eaten, she left.

Chỉ rút gọn khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ.

Dangling participle: chủ ngữ không khớp

Xem bài: Cụm nguyên mẫu (infinitive phrases)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: The boy who is sitting there is my brother.
  2. Rút gọn: Because he was tired, he went to bed early.
  3. Rút gọn: After she had read the letter, she cried.
  4. Rút gọn: The book which was written by Nam Cao is famous.
  5. Sửa lỗi: Driving along the road, a deer ran in front of us.

Đáp án

  1. The boy sitting there is my brother.
  2. Being tired, he went to bed early.
  3. Having read the letter, she cried.
  4. The book written by Nam Cao is famous.
  5. Driving along the road, we saw a deer run in front of us.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm giới từ (Prepositional phrases)

Bài tiếp theo: Cụm nguyên mẫu (Infinitive phrases)

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm phân từ khác mệnh đề quan hệ rút gọn thế nào?

Rút gọn mệnh đề quan hệ là một cách tạo cụm phân từ làm tính từ.

Cụm phân từ đứng đầu câu có cần dấu phẩy không?

Có: Walking home, I met Lan.

Dangling participle là gì?

Cụm phân từ không có chủ ngữ rõ ràng hoặc có chủ ngữ sai.

Having V3 dùng khi nào?

Khi hành động trong cụm xảy ra trước hành động chính.