Cụm nguyên mẫu (infinitive phrases): to V làm danh từ, tính từ, trạng từ, mục đích, bài tập có đáp án

Cụm nguyên mẫu (infinitive phrase) bắt đầu bằng to V và có thể làm danh từ (To learn is fun), tính từ (a place to stay), trạng từ chỉ mục đích (I went to buy bread). For sb to V, bare infinitive, split infinitive, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm nguyên mẫu (infinitive phrases): to V làm danh từ, tính từ, trạng từ, mục đích, bài tập có đáp án

Cụm nguyên mẫu là gì?

Cụm nguyên mẫu (infinitive phrase) gồm to V cùng các thành phần đi kèm (tân ngữ, trạng ngữ). Cụm này có thể đóng vai trò danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu.

Chức năngVí dụ
Danh từ (chủ ngữ)To learn a language takes time.
Danh từ (tân ngữ)She wants to travel the world.
Tính từ (bổ nghĩa danh từ)I need a place to stay.
Trạng từ (mục đích)He went to the shop to buy bread.
Trạng từ (bổ nghĩa tính từ)The water is safe to drink.

For sb to V

Ví dụ

It's important for students to arrive on time.
This is too heavy for me to carry.
There is nothing for us to worry about.

Thêm for + người khi chủ ngữ của to V khác chủ ngữ câu.

Xem bài: Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng to V

Bare infinitive (V không to)

Ví dụ

I can swim.
She made me wait.
I saw him leave.

Sau modal, make/let, see/hear + O dùng V không to.

Xem bài: Cấu trúc verb + object + bare infinitive

Split infinitive

Ví dụ

She decided to quickly leave. (split — hiện nay vẫn chấp nhận)
She decided to leave quickly.

Chen trạng từ giữa to và V; văn học thuật nên tránh.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Xác định chức năng: I have a lot of work to do.
  2. Xác định chức năng: She went to Paris to study art.
  3. Thêm for sb: It's easy ___ to understand.
  4. Viết lại với to V: The reason why I called was that I wanted to ask for help.
  5. Sửa lỗi: He used the knife for to cut the bread.

Đáp án

  1. Tính từ (bổ nghĩa work)
  2. Trạng từ mục đích
  3. for us / for him (to understand)
  4. I called to ask for help.
  5. He used the knife to cut the bread.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm phân từ (Participle phrases)

Bài tiếp theo: Cụm danh động từ (Gerund phrases)

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm nguyên mẫu chỉ mục đích khác in order to không?

To V và in order to đều chỉ mục đích; in order to nhấn mạnh và trang trọng hơn.

Split infinitive có sai không?

Không sai trong tiếng Anh hiện đại, nhưng văn học thuật nên tránh.

To trong cụm nguyên mẫu là giới từ không?

Không; sau giới từ to dùng V-ing, nhưng trong cụm nguyên mẫu to đi với V nguyên mẫu.

Cụm nguyên mẫu có thể làm chủ ngữ không?

Có: To err is human. Nhưng thường dùng It is ... to V.