Cụm danh động từ (gerund phrases): V-ing làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, sau giới từ, bài tập có đáp án
Cụm danh động từ (gerund phrase) bắt đầu bằng V-ing và hoạt động như danh từ: Swimming every day keeps you fit. Chức năng chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, tân ngữ giới từ, sở hữu trước V-ing (his leaving), phân biệt gerund và present participle, lỗi thường gặp và bài tập.

Cụm danh động từ là gì?
Cụm danh động từ (gerund phrase) gồm danh động từ (V-ing) và các thành phần đi kèm. Cả cụm hoạt động như một danh từ: làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ của giới từ.
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | Swimming every day keeps you fit. |
| Tân ngữ | She enjoys reading detective novels. |
| Bổ ngữ | My hobby is collecting stamps. |
| Tân ngữ giới từ | After finishing the report, he left. |
Sở hữu trước V-ing
Ví dụ
I don't mind his smoking. (trang trọng)
I don't mind him smoking. (thân mật)
She was annoyed at their leaving early.
Tính từ sở hữu hoặc tân ngữ trước V-ing.
Gerund và present participle
| Gerund (danh từ) | Present participle (tính từ / động từ) |
|---|---|
| Swimming is fun. | The swimming boy is my son. |
| a swimming pool (= pool for swimming) | a sleeping baby (= baby who is sleeping) |
Xem bài: Cụm phân từ (participle phrases)
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Xác định chức năng: Eating healthy food is important.
- Chọn: Learning new languages (is / are) challenging.
- Xác định: sleeping bag hay sleeping baby là gerund?
- Viết lại với gerund phrase: It is nice to travel by train.
- Sửa lỗi: She is interested in to learn Korean.
Đáp án
- Chủ ngữ
- is
- sleeping bag
- Travelling by train is nice.
- She is interested in learning Korean.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cụm nguyên mẫu (Infinitive phrases)
Bài tiếp theo: Cụm đồng vị (Appositive phrases)
Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp
Câu hỏi thường gặp
Cụm danh động từ làm chủ ngữ chia động từ thế nào?
Số ít: Reading books is relaxing.
Gerund phrase và infinitive phrase khác gì?
Cả hai làm danh từ; V-ing nhấn mạnh hoạt động chung, to V nhấn mạnh mục đích, dự định.
His smoking hay him smoking?
His smoking trang trọng; him smoking thân mật.
Having V3 là gerund không?
Có, perfect gerund: He denied having stolen the money.