Danh động từ (Gerund – V-ing): định nghĩa, chức năng, phân biệt với hiện tại phân từ, bài tập
Danh động từ (Gerund – V-ing): danh động từ (gerund) là V-ing dùng như một danh từ. Bài viết giải thích các chức năng: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, sau giới từ, trong danh từ ghép (swimming pool); dạng phủ định not V-ing, sở hữu + V-ing (my leaving), phân biệt gerund với hiện tại phân từ, lỗi thường gặp và bài tập.

Danh động từ (Gerund – V-ing): danh động từ (gerund) là V-ing dùng như một danh từ. Bài viết giải thích các chức năng: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, sau giới từ, trong danh từ ghép (swimming pool); dạng phủ định not V-ing, sở hữu + V-ing (my leaving), phân biệt gerund với hiện tại phân từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Danh động từ là gì?
Danh động từ (gerund) là động từ thêm -ing nhưng đóng vai trò như một DANH TỪ trong câu. Nó gọi tên một hoạt động: swimming (việc bơi), reading (việc đọc), learning English (việc học tiếng Anh).
Ví dụ
Swimming is good for your health.
I enjoy reading.
She is good at cooking.
Trong cả ba câu, V-ing là tên của một hoạt động, giữ vai trò danh từ.
Các chức năng của gerund
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | Smoking is harmful. |
| Tân ngữ của động từ | He avoids eating fast food. |
| Bổ ngữ sau to be | My hobby is collecting stamps. |
| Sau giới từ | Thank you for helping me. / I'm interested in learning Japanese. |
| Danh từ ghép | a swimming pool, a driving licence, a washing machine |
| Câu cấm ngắn | No smoking. / No parking. |
Gerund có thể có tân ngữ và bổ ngữ
Ví dụ
Learning a new language takes time.
Walking in the park every morning makes me happy.
Cả cụm danh động từ (gerund phrase) làm chủ ngữ, động từ chia số ít.
Phủ định và sở hữu
Ví dụ
Phủ định: I regret not studying harder.
Sở hữu (trang trọng): I don't mind your/you opening the window.
Do you mind my/me asking a question?
Not đứng trước V-ing. Trước gerund có thể dùng tính từ sở hữu (trang trọng) hoặc đại từ tân ngữ (văn nói).
Gerund và hiện tại phân từ
| Gerund (danh từ) | Hiện tại phân từ (động từ/tính từ) |
|---|---|
| I like swimming. (việc bơi) | She is swimming. (đang bơi — thì tiếp diễn) |
| a sleeping bag (túi để ngủ) | a sleeping baby (em bé đang ngủ) |
| Cooking is fun. | Cooking dinner, she listened to music. (mệnh đề phân từ) |
Xem bài: Phân biệt phân từ và danh động từ
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Xác định chức năng của V-ing (chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ, tiếp diễn)
- Running every morning keeps me fit.
- She is running in the park.
- I'm tired of waiting.
- He finished painting the room.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- Learn English are important.
- Thank you for invite me.
- I regret don't listening to my parents.
Đáp án
Bài tập 1
- chủ ngữ (gerund)
- thì tiếp diễn (phân từ)
- sau giới từ (gerund)
- tân ngữ (gerund)
Bài tập 2
- Learning English is important.
- Thank you for inviting me.
- I regret not listening to my parents.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Danh động từ làm chủ ngữ
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Câu hỏi thường gặp
Gerund và to V làm chủ ngữ, cái nào tốt hơn?
Gerund làm chủ ngữ tự nhiên hơn trong văn nói và viết thông thường: Swimming is fun. To V làm chủ ngữ nghe trang trọng; thường dùng It is ... to V.
Danh động từ (Gerund – V-ing) là gì và dùng khi nào?
Danh động từ (Gerund – V-ing): danh động từ (gerund) là V-ing dùng như một danh từ. Bài viết giải thích các chức năng: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, sau giới từ, trong danh từ ghép (swimming pool); dạng phủ định not V-ing, sở hữu + V-ing (my leaving), phân biệt gerund với hiện tại phân từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng danh động từ (gerund – v-ing) là gì?
Lỗi 1: Động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ: Sai: Swim is good for you. — Đúng: Swimming is good for you. Lỗi 2: Động từ số nhiều sau gerund: Sai: Reading books are fun. — Đúng: Reading books is fun. Lỗi 3: to V sau giới từ: Sai: I'm good at to sing. — Đúng: I'm good at singing.
Cần nhớ gì về danh động từ (gerund – v-ing)?
Gerund = V-ing dùng như danh từ: làm chủ ngữ (động từ số ít), tân ngữ, bổ ngữ, đứng sau giới từ, trong danh từ ghép. Phủ định: not + V-ing. Khác với hiện tại phân từ trong thì tiếp diễn.