Cụm đồng vị (appositive phrases): danh từ giải thích danh từ, dấu phẩy, đồng vị có và không giới hạn, bài tập

Cụm đồng vị (appositive phrase) là cụm danh từ đứng ngay sau danh từ khác để giải thích hoặc nhận diện: My brother, a doctor, lives in Hue. Đồng vị không giới hạn (có dấu phẩy) và giới hạn (không dấu phẩy), rút gọn mệnh đề quan hệ, dùng trong văn học thuật, lỗi dấu câu và bài tập có đáp án.

Cụm đồng vị (appositive phrases): danh từ giải thích danh từ, dấu phẩy, đồng vị có và không giới hạn, bài tập

Cụm đồng vị là gì?

Cụm đồng vị (appositive phrase) là một cụm danh từ đứng ngay sau (hoặc trước) một danh từ khác để giải thích hoặc đặt tên cho nó. Hai cụm cùng chỉ một đối tượng và có thể thay thế nhau.

Ví dụ

My brother, a doctor, lives in Hue.
Hanoi, the capital of Vietnam, is a busy city.
A talented singer, Lan won the contest.

a doctor = my brother; the capital of Vietnam = Hanoi.

Có dấu phẩy và không dấu phẩy

LoạiVí dụÝ nghĩa
Không giới hạn (có dấu phẩy)My sister, Lan, is a nurse.Thông tin thêm; chỉ có một sister
Giới hạn (không dấu phẩy)My sister Lan is a nurse.Cần để xác định; có nhiều sister
Tên riêng + chức danhPresident Ho Chi Minh, the poet Nguyen DuThường không dấu phẩy

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Ví dụ

Mr Nam, who is our teacher, is strict.
→ Mr Nam, our teacher, is strict.
The Mekong, which is the longest river in Vietnam, flows south.
→ The Mekong, the longest river in Vietnam, flows south.

Bỏ who/which + be.

Xem bài: Mệnh đề quan hệ không xác định

Trong văn học thuật

Ví dụ

Climate change, a global threat, requires urgent action.
The study, a survey of 500 students, found that most prefer online learning.

Cụm đồng vị làm câu súc tích, giàu thông tin.

Xem bài: Cụm danh từ (noun phrases)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: Da Lat, which is a city in the highlands, is cool all year.
  2. Nối bằng cụm đồng vị: I met Mr Hai. He is my old teacher.
  3. Thêm dấu phẩy: Tom a friend of mine plays guitar.
  4. Xác định cụm đồng vị: Vietnam, a country in Southeast Asia, exports rice.
  5. Sửa lỗi: Paris the capital of France is beautiful.

Đáp án

  1. Da Lat, a city in the highlands, is cool all year.
  2. I met Mr Hai, my old teacher.
  3. Tom, a friend of mine, plays guitar.
  4. a country in Southeast Asia
  5. Paris, the capital of France, is beautiful.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm danh động từ (Gerund phrases)

Bài tiếp theo: Cụm tuyệt đối (Absolute phrases)

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm đồng vị khác mệnh đề quan hệ thế nào?

Cụm đồng vị là cụm danh từ không có động từ; mệnh đề quan hệ có đại từ quan hệ và động từ.

Cụm đồng vị có thể đứng đầu câu không?

Có: A talented singer, Lan won the contest.

Đồng vị giới hạn có dấu phẩy không?

Không dấu phẩy khi thông tin cần thiết để xác định đối tượng.

Danh từ đồng vị có cần cùng số với danh từ chính không?

Phải cùng chỉ một đối tượng; số ít/số nhiều theo đối tượng đó.