Cụm danh từ (noun phrases): cấu tạo, thành phần, chức năng trong câu, thứ tự bổ nghĩa và bài tập

Cụm danh từ (noun phrase) gồm danh từ chính và các thành phần bổ nghĩa: từ hạn định, tính từ, danh từ bổ nghĩa, cụm giới từ, mệnh đề quan hệ. Thứ tự thành phần (the two old stone houses on the hill), chức năng làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, rút gọn bằng đại từ, lỗi thường gặp và bài tập.

Cụm danh từ (noun phrases): cấu tạo, thành phần, chức năng trong câu, thứ tự bổ nghĩa và bài tập

Cụm danh từ là gì?

Cụm danh từ (noun phrase) là một nhóm từ có danh từ làm trung tâm (head noun), cùng các từ bổ nghĩa đứng trước hoặc sau. Cả cụm hoạt động như một danh từ trong câu: có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

The old house (từ hạn định + tính từ + danh từ)
A cup of hot tea (từ hạn định + danh từ + cụm giới từ)
The man who called me (từ hạn định + danh từ + mệnh đề quan hệ)

Mỗi cụm có một danh từ chính.

Thành phần của cụm danh từ

Vị tríThành phầnVí dụ
Trước danh từTừ hạn định (the, a, my, some, two)my two brothers
Trước danh từTính từa beautiful old house
Trước danh từDanh từ bổ nghĩaa stone wall, a bus ticket
Sau danh từCụm giới từa book about history
Sau danh từMệnh đề quan hệthe girl who lives next door
Sau danh từCụm V-ing / V3 / to Vthe man standing there, a place to stay

Xem bài: Cụm danh từ và các thành phần bổ nghĩa (chủ điểm Danh từ)

Thứ tự từ trước danh từ

Xem bài: Thứ tự tính từ trong cụm danh từ

Chức năng trong câu

Chức năngVí dụ
Chủ ngữThe tall boy in the red shirt is my cousin.
Tân ngữI bought a new pair of shoes.
Bổ ngữHe is a very talented musician.
Tân ngữ giới từShe lives in a small village near the sea.

Xem bài: Cụm động từ (verb phrases)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Xác định danh từ chính: the woman in the blue dress
  2. Sắp xếp: wooden / a / beautiful / small / box
  3. Mở rộng cụm 'the book' bằng một cụm giới từ và một tính từ.
  4. Xác định chức năng của cụm in: A group of students arrived late.
  5. Sửa lỗi: a stones wall

Đáp án

  1. woman
  2. a beautiful small wooden box
  3. the interesting book about history
  4. Chủ ngữ (a group of students)
  5. a stone wall

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Cụm động từ (Verb phrases)

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm danh từ có thể chỉ gồm một từ không?

Có: Water is essential. (Water là một cụm danh từ gồm một từ).

Head noun là gì?

Danh từ trung tâm quyết định ý nghĩa và hòa hợp của cả cụm.

Cụm danh từ và mệnh đề danh từ khác gì?

Cụm danh từ không có động từ chia; mệnh đề danh từ có chủ ngữ + động từ riêng.

Cụm danh từ dài có tốt trong IELTS không?

Có, nếu dùng chính xác; cụm danh từ phức tạp giúp câu học thuật và súc tích hơn.