Nhấn mạnh bằng trật tự từ: đưa tân ngữ, trạng ngữ lên đầu (fronting), đảo ngữ, câu bị động, bài tập

Nhấn mạnh bằng trật tự từ (fronting, end-focus): đưa tân ngữ hoặc trạng ngữ lên đầu câu (This film I will never forget), đảo ngữ, dùng câu bị động để đổi trọng tâm, nguyên tắc thông tin mới đặt cuối câu, ví dụ trong văn nói và văn viết, lỗi thường gặp và bài tập.

Nhấn mạnh bằng trật tự từ: đưa tân ngữ, trạng ngữ lên đầu (fronting), đảo ngữ, câu bị động, bài tập

Nhấn mạnh bằng trật tự từ là gì?

Nhấn mạnh bằng trật tự từ là cách thay đổi vị trí các thành phần trong câu để làm nổi bật thông tin. Tiếng Anh có xu hướng đặt thông tin quen thuộc ở đầu câu và thông tin mới, quan trọng ở cuối câu (end-focus); đưa một thành phần ra khỏi vị trí thông thường sẽ tạo điểm nhấn.

1. Fronting: đưa tân ngữ hoặc bổ ngữ lên đầu

Ví dụ

I will never forget this film. → This film I will never forget.
I can't stand people like that. → People like that I can't stand.
It was strange, but it was true. → Strange it was, but true.

Không đảo trợ động từ; dùng để nhấn mạnh hoặc tạo tương phản.

2. Đưa trạng ngữ lên đầu

Ví dụ

Slowly, the door opened.
In the corner sat an old man. (đảo toàn phần)
Never have I seen such a thing. (đảo bộ phận)

Trạng ngữ phủ định đầu câu cần đảo ngữ.

Xem bài: Đảo ngữ với trạng từ chỉ nơi chốn

3. Dùng câu bị động để đổi trọng tâm

Ví dụ

Shakespeare wrote Hamlet. (nhấn Hamlet là thông tin mới)
Hamlet was written by Shakespeare. (nhấn Shakespeare ở cuối câu)

Bị động đẩy tác nhân xuống cuối câu (vị trí nhấn mạnh).

Ôn lại: Cấu trúc câu bị động cơ bản

4. Câu chẻ

Ví dụ

It was Lan who solved the problem.
What surprised me was his reaction.

Câu chẻ cũng là một cách sắp xếp lại trật tự để nhấn mạnh.

Xem bài: Câu chẻ It is/was ... that/who

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Fronting tân ngữ: I really love her cooking.
  2. Đưa trạng ngữ lên đầu: The sun rose slowly over the mountains.
  3. Đổi trọng tâm bằng bị động (nhấn tác nhân): Picasso painted this picture.
  4. Đảo ngữ: I have rarely heard such a beautiful voice.
  5. Câu chẻ (nhấn the noise): The noise woke me up.

Đáp án

  1. Her cooking I really love.
  2. Slowly, the sun rose over the mountains.
  3. This picture was painted by Picasso.
  4. Rarely have I heard such a beautiful voice.
  5. It was the noise that woke me up.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc nhấn mạnh với do/does/did

Bài tiếp theo: Nhấn mạnh bằng trạng từ: absolutely, completely, really

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhấn mạnh (Emphasis)

Câu hỏi thường gặp

Nhấn mạnh bằng trật tự từ có dùng trong IELTS không?

Có, đặc biệt đảo ngữ và câu chẻ; fronting tân ngữ ít dùng trong văn học thuật.

End-focus là gì?

Nguyên tắc đặt thông tin mới, quan trọng ở cuối câu, nơi người nghe chú ý nhất.

Fronting có cần dấu phẩy không?

Với trạng ngữ thường có (Slowly, ...); với tân ngữ thường không (This film I'll never forget).

Khi nào dùng bị động để nhấn mạnh?

Khi muốn đặt tác nhân (by + ...) ở cuối câu để làm nổi bật.