Câu bị động (Passive Voice): cấu trúc cơ bản, cách chuyển từ chủ động, bảng các thì, bài tập
Câu bị động (Passive Voice): hướng dẫn đầy đủ câu bị động: khi nào dùng, công thức be + V3, 4 bước chuyển câu chủ động sang bị động, bảng câu bị động ở các thì, by + tác nhân, câu hỏi và phủ định, đại từ tân ngữ đổi thành chủ ngữ, lỗi thường gặp và 4 bài tập có đáp án.

Câu bị động là gì?
Câu bị động (passive voice) dùng khi người/vật chịu tác động của hành động là trọng tâm của câu, thay vì người thực hiện hành động. Chủ ngữ của câu bị động là đối tượng nhận hành động.
Ví dụ
Chủ động: Someone stole my bike.
Bị động: My bike was stolen.
Người nói quan tâm đến chiếc xe, không biết hoặc không cần biết ai lấy.
Khi nào dùng câu bị động?
- Không biết ai làm: My phone was stolen.
- Người làm không quan trọng hoặc hiển nhiên: Rice is grown in Vietnam.
- Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động: The bridge was built in 1902.
- Văn phong khoa học, tin tức, trang trọng: The samples were analysed.
- Tránh nêu người chịu trách nhiệm: Mistakes were made.
4 bước chuyển câu chủ động sang bị động
- Xác định tân ngữ của câu chủ động → làm chủ ngữ câu bị động.
- Xác định thì của động từ chủ động → chia be ở đúng thì đó.
- Đổi động từ chính thành V3.
- Chủ ngữ cũ → by + tân ngữ (có thể bỏ nếu không quan trọng).
Áp dụng
Chủ động: Tom wrote this letter.
1. this letter → This letter
2. wrote (quá khứ đơn) → was
3. write → written
4. Tom → by Tom
Bị động: This letter was written by Tom.
Đại từ tân ngữ đổi thành đại từ chủ ngữ: They invited me → I was invited.
Bảng bị động ở các thì
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They clean the room. | The room is cleaned. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are cleaning the room. | The room is being cleaned. |
| Hiện tại hoàn thành | They have cleaned the room. | The room has been cleaned. |
| Quá khứ đơn | They cleaned the room. | The room was cleaned. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were cleaning the room. | The room was being cleaned. |
| Quá khứ hoàn thành | They had cleaned the room. | The room had been cleaned. |
| Tương lai đơn | They will clean the room. | The room will be cleaned. |
| be going to | They are going to clean the room. | The room is going to be cleaned. |
| Modal | They must clean the room. | The room must be cleaned. |
Phủ định và câu hỏi
Ví dụ
Phủ định: The room isn't cleaned every day. / The letter wasn't sent.
Câu hỏi: Is English spoken here? / When was this house built? / Has the parcel been delivered?
Thêm not sau trợ động từ đầu tiên; đảo trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ để hỏi.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chuyển sang câu bị động
- People speak English all over the world.
- The cat broke the vase.
- They are building a new school.
- Someone has stolen my wallet.
- They will announce the results tomorrow.
- My mother made this cake.
Bài tập 2: Chia động từ ở dạng bị động
- The Mona Lisa ____ (paint) by Leonardo da Vinci.
- Coffee ____ (grow) in the Central Highlands.
- The meeting ____ (cancel) yesterday.
- The new road ____ (open) next month.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- The window was broke by the boys.
- This song sung by many people.
- My bike stolen last night.
- The letter has been send.
Đáp án
Bài tập 1
- English is spoken all over the world.
- The vase was broken by the cat.
- A new school is being built.
- My wallet has been stolen.
- The results will be announced tomorrow.
- This cake was made by my mother.
Bài tập 2
- was painted
- is grown
- was cancelled
- will be opened
Bài tập 3
- The window was broken by the boys.
- This song is sung by many people.
- My bike was stolen last night.
- The letter has been sent.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Bị động ở hiện tại đơn
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần by + người làm?
Khi người làm là thông tin quan trọng hoặc mới: Hamlet was written by Shakespeare. Bỏ đi khi không biết, không quan trọng hoặc hiển nhiên (by people, by someone).
Mọi động từ đều có bị động không?
Không. Nội động từ (happen, arrive, die, sleep) không có bị động. Một số động từ trạng thái (have = có, resemble, fit) cũng không dùng bị động.
Câu bị động (Passive Voice) là gì và dùng khi nào?
Câu bị động (passive voice) dùng khi người/vật chịu tác động của hành động là trọng tâm của câu, thay vì người thực hiện hành động. Chủ ngữ của câu bị động là đối tượng nhận hành động.
Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động (passive voice) là gì?
Lỗi 1: Thiếu be: Sai: The house built in 1990. — Đúng: The house was built in 1990. Lỗi 2: Dùng V2 thay V3: Sai: The letter was wrote. — Đúng: The letter was written. Lỗi 3: Bị động với nội động từ: Sai: The accident was happened. — Đúng: The accident happened. Lỗi 4: Sai thì của be: Sai: The road is repaired last week. — Đúng: The road was repaired last week.