Câu bị động ở thì hiện tại đơn: am/is/are + V3, cách dùng, bài tập có đáp án

Câu bị động ở thì hiện tại đơn: công thức câu bị động thì hiện tại đơn (S + am/is/are + V3), phủ định, câu hỏi, cách chuyển từ câu chủ động, các tình huống thường dùng (sự thật, quy trình, mô tả sản phẩm, quy định), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu bị động ở thì hiện tại đơn: am/is/are + V3, cách dùng, bài tập có đáp án

Câu bị động ở thì hiện tại đơn: công thức câu bị động thì hiện tại đơn (S + am/is/are + V3), phủ định, câu hỏi, cách chuyển từ câu chủ động, các tình huống thường dùng (sự thật, quy trình, mô tả sản phẩm, quy định). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Công thức

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V3English is spoken in many countries.
Phủ địnhS + am/is/are + not + V3These cars aren't made in Japan.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V3?Is breakfast included?
Wh-questionWh + am/is/are + S + V3?Where are these phones produced?

Chuyển từ chủ động

Ví dụ

They clean the office every day.
→ The office is cleaned every day.
Farmers grow rice in the Mekong Delta.
→ Rice is grown in the Mekong Delta.

Be chia theo chủ ngữ mới: is (số ít/không đếm được), are (số nhiều).

Các tình huống thường dùng

Tình huốngVí dụ
Sự thật, kiến thức chungWater is made up of hydrogen and oxygen.
Quy trình sản xuấtFirst, the tea leaves are picked. Then they are dried.
Mô tả sản phẩmThis shirt is made of 100% cotton.
Quy định, thông báoSmoking is not allowed here. / Breakfast is served from 6 to 9.
Thói quen, lặp lạiThe rubbish is collected every Monday.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chia động từ ở bị động hiện tại đơn

  1. Paper ____ (make) from wood.
  2. The letters ____ (deliver) every morning.
  3. French ____ (not / teach) at my school.
  4. ____ this room ____ (use) for meetings?
  5. Many accidents ____ (cause) by speeding.

Bài tập 2: Chuyển sang bị động

  1. People eat pho for breakfast.
  2. The company employs 500 workers.
  3. They don't allow pets in this hotel.

Đáp án

Bài tập 1

  1. is made
  2. are delivered
  3. isn't taught
  4. Is ... used
  5. are caused

Bài tập 2

  1. Pho is eaten for breakfast.
  2. 500 workers are employed by the company.
  3. Pets aren't allowed in this hotel.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc câu bị động cơ bản

Bài tiếp theo: Bị động ở hiện tại tiếp diễn

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)

Câu hỏi thường gặp

made of và made from khác nhau thế nào?

Made of: chất liệu còn nhìn thấy (a table made of wood). Made from: chất liệu đã biến đổi (paper is made from wood).

Câu bị động ở thì hiện tại đơn là gì và dùng khi nào?

Câu bị động ở thì hiện tại đơn: công thức câu bị động thì hiện tại đơn (S + am/is/are + V3), phủ định, câu hỏi, cách chuyển từ câu chủ động, các tình huống thường dùng (sự thật, quy trình, mô tả sản phẩm, quy định). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động ở thì hiện tại đơn là gì?

Lỗi 1: Thiếu be: Sai: Rice grown in Vietnam. — Đúng: Rice is grown in Vietnam. Lỗi 2: Sai số của be: Sai: These shoes is made in Italy. — Đúng: These shoes are made in Italy. Lỗi 3: Dùng do/does: Sai: Does English spoken here? — Đúng: Is English spoken here?

Cần nhớ gì về câu bị động ở thì hiện tại đơn?

Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3. Dùng cho sự thật, quy trình, mô tả, quy định. Câu hỏi đảo is/are, không dùng do/does.