Phủ định với rarely, seldom: hiếm khi, vị trí trong câu, rarely if ever, tóm tắt và bài tập có đáp án

Tóm tắt phủ định với rarely, seldom (hiếm khi): vị trí giữa trợ động từ và động từ chính, sau be, không dùng cùng not, rarely if ever, rarely ever, so sánh với never và hardly ever, kèm liên kết bài đảo ngữ chi tiết và bài tập ngắn có đáp án.

Phủ định với rarely, seldom: hiếm khi, vị trí trong câu, rarely if ever, tóm tắt và bài tập có đáp án

Phủ định với rarely, seldom

Phủ định với rarely, seldom dùng trạng từ tần suất mang nghĩa phủ định 'hiếm khi'. Vị trí giống các trạng từ tần suất khác; không dùng cùng not. Bài này tóm tắt; phần đảo ngữ khi đứng đầu câu nằm ở bài Đảo ngữ với rarely, seldom.

Xem bài chi tiết: Đảo ngữ với rarely, seldom

Vị trí

Vị tríVí dụ
Trước động từ thườngShe rarely eats out.
Sau beHe is seldom late.
Giữa trợ động từ và động từ chínhI have rarely seen such a view.
Rarely if everShe rarely, if ever, complains.

Mức độ tần suất phủ định

TừTần suất
never0%
hardly evergần 0%
rarely / seldomrất thấp
occasionallythỉnh thoảng

Ôn lại: Trạng từ chỉ tần suất

Lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: He doesn't often eat meat. (rarely)
  2. Đặt rarely vào đúng chỗ: They have visited us.
  3. Sửa lỗi: I don't seldom watch TV.

Đáp án

  1. He rarely eats meat.
  2. They have rarely visited us.
  3. I seldom watch TV.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phủ định với hardly, scarcely, barely

Bài tiếp theo: Phủ định với few và little

Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định

Câu hỏi thường gặp

Rarely và seldom khác gì?

Cùng nghĩa; seldom trang trọng hơn.

Rarely ever có đúng không?

Có: She rarely ever complains.

Có dùng rarely với thì quá khứ không?

Có: He rarely spoke.

Rarely có đứng cuối câu không?

Hiếm; thường đứng giữa câu.