Đảo ngữ với rarely, seldom: Rarely do I..., Seldom have we..., cấu trúc theo thì, viết lại câu và bài tập
Đảo ngữ với rarely, seldom (hiếm khi) dùng để nhấn mạnh tần suất thấp: Rarely do we see such talent. Cấu trúc Rarely/Seldom + trợ động từ + S + V, các thì thường gặp, Rarely/Seldom + if ever, so sánh với never, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu có đáp án.

Đảo ngữ với rarely, seldom là gì?
Đảo ngữ với rarely, seldom là cấu trúc đưa trạng từ tần suất mang nghĩa phủ định (hiếm khi) lên đầu câu để nhấn mạnh. Khi đó trợ động từ được đảo lên trước chủ ngữ. Seldom trang trọng hơn rarely.
Ví dụ
We rarely see such talent.
→ Rarely do we see such talent.
I have seldom heard such nonsense.
→ Seldom have I heard such nonsense.
Trợ động từ theo thì của câu gốc.
Các thì thường gặp
| Thì | Đảo ngữ |
|---|---|
| Hiện tại đơn | Rarely does she eat meat. |
| Quá khứ đơn | Seldom did they visit us. |
| Hiện tại hoàn thành | Rarely have I felt so relaxed. |
| Modal | Seldom can you find such a bargain. |
| Be | Rarely is he late. |
Rarely / Seldom, if ever
Ví dụ
Rarely, if ever, do we get snow here.
Seldom, if ever, has a film been so successful.
if ever = 'nếu có thì cũng rất hiếm' — nhấn mạnh thêm.
Mức độ so với never
| Trạng từ | Tần suất | Ví dụ đảo ngữ |
|---|---|---|
| never | không bao giờ | Never have I been there. |
| hardly ever | hầu như không | Hardly ever does he call. |
| rarely / seldom | hiếm khi | Rarely do we meet. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Viết lại câu bắt đầu bằng từ trong ngoặc.
- He rarely smiles. (Rarely)
- We seldom went to the cinema when we were students. (Seldom)
- I have rarely seen such a mess. (Rarely)
- You can seldom find a parking space here. (Seldom)
- She is rarely angry. (Rarely)
Đáp án
- Rarely does he smile.
- Seldom did we go to the cinema when we were students.
- Rarely have I seen such a mess.
- Seldom can you find a parking space here.
- Rarely is she angry.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Đảo ngữ với hardly, scarcely, barely
Xem tất cả bài học chủ điểm Đảo ngữ (Inversion)
Câu hỏi thường gặp
Đảo ngữ với rarely, seldom có bắt buộc không?
Chỉ bắt buộc khi rarely/seldom đứng đầu câu. Giữa câu thì giữ trật tự bình thường.
Seldom và rarely khác gì?
Nghĩa như nhau; seldom trang trọng và ít dùng trong văn nói hơn.
Often có đảo ngữ không?
Không, often không mang nghĩa phủ định nên không đảo ngữ khi đứng đầu.
Hardly ever đảo ngữ thế nào?
Giống rarely: Hardly ever do we eat out.