Phủ định với hardly, scarcely, barely: hầu như không, hardly ever, vị trí và tránh phủ định kép, bài tập

Phủ định với hardly, scarcely, barely (hầu như không): hardly + any/anyone/ever, can hardly V, vị trí trước động từ chính, không dùng cùng not, phân biệt hardly (phủ định) và hard (chăm chỉ), nghĩa vừa mới ... thì, đảo ngữ Hardly had, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phủ định với hardly, scarcely, barely: hầu như không, hardly ever, vị trí và tránh phủ định kép, bài tập

Phủ định với hardly, scarcely, barely là gì?

Phủ định với hardly, scarcely, barely dùng các trạng từ mang nghĩa phủ định gần như hoàn toàn: 'hầu như không, vừa đủ'. Vì đã là từ phủ định nên không dùng cùng not.

TừNghĩaVí dụ
hardlyhầu như khôngI can hardly hear you.
scarcelyhầu như không (trang trọng)There was scarcely any food.
barelyvừa đủ, suýt khôngShe barely passed the exam.

Cấu trúc thường gặp

Cấu trúcVí dụ
hardly + any / anyone / anything / anywhereHardly anyone came.
hardly everHe hardly ever watches TV.
can hardly + VI can hardly breathe.
hardly + động từ chínhShe hardly speaks.

Xem bài: Phân biệt hard và hardly

Hardly ... when / before (vừa mới ... thì)

Ví dụ

I had hardly sat down when the phone rang.
Hardly had I sat down when the phone rang. (đảo ngữ)

Nghĩa 'vừa mới ... thì' với quá khứ hoàn thành.

Xem bài: Đảo ngữ với hardly, scarcely, barely

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: Almost nobody knows the answer. (hardly)
  2. Viết lại: He rarely goes out. (hardly ever)
  3. Sửa lỗi: I couldn't hardly sleep.
  4. Điền: She works so ___ that she is always tired. (chăm chỉ)
  5. Viết lại: She only just passed the test. (barely)

Đáp án

  1. Hardly anybody knows the answer.
  2. He hardly ever goes out.
  3. I could hardly sleep.
  4. hard
  5. She barely passed the test.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phủ định với neither và nor

Bài tiếp theo: Phủ định với rarely, seldom

Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định

Câu hỏi thường gặp

Hardly và barely khác gì?

Hardly nhấn mạnh gần như không; barely nhấn mạnh vừa đủ, suýt không.

Hardly có đi với động từ phủ định không?

Không; hardly đã mang nghĩa phủ định.

Hardly ever và hardly never khác gì?

Hardly ever đúng (hầu như không bao giờ); hardly never là phủ định kép sai.

Scarcely có trang trọng không?

Có, trang trọng hơn hardly.