Phủ định với neither và nor: neither + N, neither of, nor đảo ngữ, tóm tắt cách dùng và bài tập
Tóm tắt phủ định với neither và nor trong chủ điểm Phủ định: neither (một trong hai đều không), neither of + N số nhiều, neither ... nor ..., nor + trợ động từ + S (cũng không), phân biệt với either và none, kèm liên kết bài chi tiết trong chủ điểm Đảo ngữ và bài tập ngắn có đáp án.

Phủ định với neither và nor
Phủ định với neither và nor dùng khi nói về hai đối tượng đều không (neither) hoặc để nối thêm một ý phủ định (nor). Bài này tóm tắt cách dùng; phần đảo ngữ chi tiết nằm ở bài Đảo ngữ với neither và nor thuộc chủ điểm Đảo ngữ.
Xem bài chi tiết: Đảo ngữ với neither và nor
Neither (một trong hai đều không)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| neither + N số ít | Neither answer is correct. |
| neither of + N số nhiều | Neither of the answers is correct. |
| neither ... nor ... | He is neither rich nor famous. |
| Neither/Nor + trợ động từ + S | 'I can't swim.' — 'Neither can I.' |
Xem bài: Either or, neither nor
Neither, either, none
| Từ | Số đối tượng | Nghĩa |
|---|---|---|
| neither | Hai | không cái nào |
| either | Hai | một trong hai |
| none | Từ ba trở lên | không cái nào |
Lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối: He doesn't smoke. He doesn't drink. (neither ... nor)
- Đồng tình: 'I didn't see it.' — '...'
- Chọn: (Neither / None) of the three books was good.
Đáp án
- He neither smokes nor drinks.
- Neither did I.
- None
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phủ định với nobody, nothing, nowhere
Bài tiếp theo: Phủ định với hardly, scarcely, barely
Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định
Câu hỏi thường gặp
Phủ định với neither và nor chia động từ số ít hay nhiều?
Neither of the + N: thường số ít (văn trang trọng); neither ... nor: chia theo chủ ngữ gần nhất.
Nor có thể đứng một mình không?
Có: She didn't call, nor did she write.
Neither có phát âm /ˈnaɪðər/ hay /ˈniːðər/?
Cả hai đều đúng.
Me neither là gì?
Thân mật: Neither do I.