Phủ định với few và little: few, little và a few, a little, quantifier mang nghĩa phủ định, bài tập
Phủ định với few và little (rất ít, gần như không có): few + danh từ đếm được số nhiều, little + danh từ không đếm được, phân biệt few/little (phủ định) với a few/a little (khẳng định), very few, so sánh fewer và less, only a few, quite a few, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phủ định với few và little là gì?
Phủ định với few và little dùng hai lượng từ mang nghĩa 'rất ít, gần như không có'. Few đi với danh từ đếm được số nhiều; little đi với danh từ không đếm được. Khi thêm a (a few, a little), nghĩa chuyển sang khẳng định: 'một vài, một ít'.
| Lượng từ | Danh từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| few | đếm được số nhiều | rất ít (tiêu cực) | Few people came. |
| a few | đếm được số nhiều | một vài (tích cực) | A few people came. |
| little | không đếm được | rất ít (tiêu cực) | There is little time. |
| a little | không đếm được | một ít (tích cực) | There is a little time. |
So sánh nghĩa
Ví dụ
I have few friends here. (gần như không có, buồn)
I have a few friends here. (có một vài, đủ)
He has little money. (gần như hết tiền)
He has a little money. (có chút ít)
Có a = nhìn tích cực; không có a = nhìn tiêu cực.
Mức độ và so sánh
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| very few / very little | cực kỳ ít | Very few students passed. |
| only a few / only a little | chỉ một vài | Only a few seats are left. |
| quite a few | khá nhiều | Quite a few people agreed. |
| fewer / less | ít hơn | fewer cars, less traffic |
Xem bài: So sánh kém less ... than (less và fewer)
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chọn: There is (few / little) hope of success.
- Chọn: We have (a few / a little) minutes, so let's talk.
- Điền few/little: Hurry up! We have ___ time left.
- Viết lại phủ định nhẹ hơn: I don't have many books. (few)
- Sửa lỗi: He has few money.
Đáp án
- little
- a few
- little
- I have few books.
- He has little money.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phủ định với rarely, seldom
Bài tiếp theo: Phủ định với without
Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định
Câu hỏi thường gặp
Phủ định với few và little có dùng not không?
Không, không dùng cùng not.
Few và a few khác nhau thế nào?
Few: gần như không có (tiêu cực); a few: một vài (tích cực).
Little còn nghĩa nào khác?
Little (tính từ) = nhỏ: a little girl.
Quite a few nghĩa là gì?
Khá nhiều (nghĩa ngược với vẻ ngoài phủ định).