Phủ định với without: không có, without + N / V-ing, without ever, tránh phủ định kép và bài tập có đáp án
Phủ định với without (không có, mà không): without + danh từ (without sugar), without + V-ing (left without saying goodbye), without + O + V-ing, without ever, do without, không dùng cùng not trong cùng mệnh đề, so sánh với not ... any và with, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phủ định với without là gì?
Phủ định với without dùng giới từ without mang nghĩa 'không có, mà không'. Sau without là danh từ hoặc V-ing. Since without đã phủ định, không dùng thêm not hoặc từ phủ định khác trong cùng ý.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| without + N | I drink tea without sugar. |
| without + V-ing | He left without saying goodbye. |
| without + O + V-ing | She left without anyone noticing. |
| do without + N | I can't do without my phone. |
| without ever + V3 | He worked there for years without ever complaining. |
Tương đương với not ... any
Ví dụ
She left without a word. = She left and didn't say a word.
He went out without his keys. = He went out and didn't take his keys.
Without = and not.
Without trong câu phủ định
Ví dụ
You can't make an omelette without breaking eggs. (phủ định + without = chỉ khi)
He never leaves home without his camera.
Hai phủ định (not + without) tạo nghĩa khẳng định 'phải có'.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: He went out and didn't take an umbrella. (without)
- Viết lại: She spoke and didn't hesitate. (without)
- Điền: I can't do ___ coffee in the morning.
- Chia động từ: They left without (say) a word.
- Sửa lỗi: She answered without to think.
Đáp án
- He went out without an umbrella.
- She spoke without hesitating.
- without
- saying
- She answered without thinking.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phủ định với few và little
Bài tiếp theo: Phủ định với tiền tố: un-, in-, im-, dis-
Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định
Câu hỏi thường gặp
Without có thay bằng unless được không?
Không; without + N/V-ing, unless + mệnh đề.
Without và with khác gì?
With = có; without = không có.
Without a doubt nghĩa là gì?
Không nghi ngờ gì nữa.
Without có dùng đầu câu được không?
Được: Without your help, I would have failed.