Giả định với were cho mọi ngôi: If I were you, I wish he were, as if she were, were và was, bài tập
Giả định với were cho mọi ngôi (were subjunctive): If I were you, I wish he were here, as if she were the boss. Các cấu trúc dùng were (if, wish, if only, as if, would rather, suppose), đảo ngữ Were I..., were và was trong văn nói, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giả định với were cho mọi ngôi là gì?
Giả định với were cho mọi ngôi là quy tắc dùng were (thay vì was) cho tất cả chủ ngữ — kể cả I, he, she, it — khi diễn tả điều không có thật ở hiện tại. Đây là dạng 'were subjunctive' trong tiếng Anh chuẩn.
Ví dụ
If I were you, I would accept the offer.
I wish she were here.
He acts as if he were the manager.
I were, she were, he were — không dùng was trong văn chuẩn.
Các cấu trúc dùng were
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Câu điều kiện loại 2 | If it were sunny, we would go out. |
| wish / if only | I wish I were taller. / If only he were here! |
| as if / as though | She talks as if she were a queen. |
| would rather + S | I'd rather he were more careful. |
| suppose / imagine | Suppose you were the president, what would you do? |
If I were you: lời khuyên
Ví dụ
If I were you, I'd see a doctor.
I wouldn't do that if I were you.
Cấu trúc cố định để đưa lời khuyên; luôn dùng were.
Đảo ngữ với were
Ví dụ
If I were rich, I would travel. → Were I rich, I would travel.
If she were to call, tell her I'm out. → Were she to call, ...
Bỏ if, đưa were lên đầu — văn rất trang trọng.
Xem bài: Câu điều kiện đảo ngữ
Were và was
| were | was |
|---|---|
| Chuẩn, trang trọng, bài thi | Văn nói thân mật |
| If I were you | If I was you (không khuyến khích) |
| Bắt buộc trong đảo ngữ: Were I... | Không dùng trong đảo ngữ |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- If he (be) taller, he could play basketball.
- I wish it (be) the weekend.
- She behaves as if she (be) a famous star.
- Đảo ngữ: If I were in your position, I would apologise.
- Sửa lỗi: If I was the teacher, I would give less homework. (văn chuẩn)
Đáp án
- were
- were
- were
- Were I in your position, I would apologise.
- If I were the teacher, I would give less homework.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc it's high time
Bài tiếp theo: Giả định trong tình huống trái thực tế
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)
Câu hỏi thường gặp
Giả định với were cho mọi ngôi có bắt buộc không?
Trong văn chuẩn và bài thi thì nên dùng were; văn nói chấp nhận was.
If I was có sai không?
Không sai trong văn nói, nhưng không phù hợp văn viết trang trọng.
Were to dùng khi nào?
If + S + were to V diễn tả giả định rất khó xảy ra: If I were to win, I'd buy a house.
Có dùng were trong câu điều kiện loại 1 không?
Không; loại 1 nói về điều có thể xảy ra, dùng thì hiện tại: If he is free, ...