Cụm từ chỉ thời gian và tần suất: from time to time, once in a while, every other day, twice a week, bài tập
Cụm từ chỉ thời gian và tần suất: from time to time, once in a while, every now and then, every other day, twice a week, on and off, at the moment, in the long run. Cách đặt trong câu, phân biệt cụm tần suất và trạng từ tần suất, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm từ chỉ thời gian và tần suất
Cụm từ chỉ thời gian và tần suất là những cụm cố định cho biết một việc xảy ra khi nào hoặc thường xuyên đến mức nào. Chúng bổ sung cho các trạng từ tần suất đơn như always, usually, sometimes.
Cụm chỉ tần suất
| Cụm | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| all the time / around the clock | liên tục | He plays games all the time. |
| every day / week / year | đều đặn | I jog every morning. |
| twice a week / three times a month | số lần cụ thể | She visits her mum twice a week. |
| every other day | cách một ngày | I water the plants every other day. |
| from time to time / now and then | thỉnh thoảng | We meet from time to time. |
| once in a while / once in a blue moon | hiếm khi | I eat out once in a while. |
Cụm chỉ thời gian
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at the moment / at present | lúc này | He is out at the moment. |
| in the meantime | trong lúc đó | Wait here; in the meantime, I'll call him. |
| in the long run / in the end | về lâu dài / cuối cùng | It will save money in the long run. |
| on time / in time | đúng giờ / kịp lúc | We arrived in time for the film. |
| sooner or later | sớm muộn | Sooner or later, you'll understand. |
Vị trí trong câu
Ví dụ
I go to the gym twice a week. (cuối câu)
From time to time, she calls me. (đầu câu + dấu phẩy)
He sometimes eats out. (trạng từ đơn đứng giữa)
Cụm dài thường đứng cuối hoặc đầu câu, không đứng giữa.
Xem bài: Vị trí của trạng từ chỉ tần suất
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Diễn đạt bằng cụm: Tôi tập gym cách một ngày.
- Chọn: The train left. I arrived (in time / on time) to see it go. (kịp nhìn)
- Điền: I eat out ___ in a while.
- Viết lại: She sometimes writes to me. (from time to time)
- Sửa lỗi: I call my parents two times in a week.
Đáp án
- I go to the gym every other day.
- in time
- once
- She writes to me from time to time.
- I call my parents twice a week.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cụm từ chỉ số lượng
Bài tiếp theo: Cấu trúc thành ngữ thông dụng
Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp
Câu hỏi thường gặp
Every other day nghĩa là gì?
Cách một ngày: thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu...
Once in a blue moon nghĩa là gì?
Cực kỳ hiếm khi, rất lâu mới có một lần.
In the end và at the end khác gì?
In the end = cuối cùng (kết quả); at the end of + N = vào cuối của.
Cụm tần suất đứng ở đâu?
Thường ở cuối câu hoặc đầu câu với dấu phẩy.