Cụm từ chỉ số lượng: a lot of, plenty of, a number of, a great deal of, a bit of, a piece of, bài tập

Cụm từ chỉ số lượng (quantifier phrases): a lot of, plenty of, a number of, a great deal of, a bit of, a piece of, a pair of. Phân biệt cụm dùng với danh từ đếm được và không đếm được, chia động từ (a number of / the number of), cụm đơn vị (a cup of, a slice of), lỗi thường gặp và bài tập.

Cụm từ chỉ số lượng: a lot of, plenty of, a number of, a great deal of, a bit of, a piece of, bài tập

Cụm từ chỉ số lượng là gì?

Cụm từ chỉ số lượng là những cụm cố định đứng trước danh từ để cho biết số lượng hoặc khối lượng: a lot of, plenty of, a number of, a piece of. Mỗi cụm chỉ đi với danh từ đếm được, không đếm được hoặc cả hai.

CụmĐi vớiVí dụ
a lot of / lots of / plenty ofCả đếm được và không đếm đượca lot of friends, plenty of time
a number of / a great manyĐếm được số nhiềua number of students
a great deal of / an amount ofKhông đếm đượca great deal of money
a few / several / manyĐếm được số nhiềua few books
a little / much / a bit ofKhông đếm đượca little water, a bit of luck

Ôn lại: Danh từ đếm được và không đếm được

A number of và the number of

CụmĐộng từVí dụ
a number of + N số nhiềuSố nhiềuA number of students are absent.
the number of + N số nhiềuSố ítThe number of students is increasing.

Xem bài: Chủ ngữ với a number of và the number of

Cụm đơn vị cho danh từ không đếm được

Danh từCụm đơn vị
advice, information, newsa piece of advice / information / news
bread, cake, pizzaa slice of bread / cake / pizza
water, tea, coffeea glass of water, a cup of tea
clothes, scissors, jeansa pair of jeans / scissors

Xem bài: Cụm từ chỉ thời gian và tần suất

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chọn: He gave me (a piece of / a number of) useful advice.
  2. Chọn: (The number / A number) of visitors is growing.
  3. Điền: I need ___ pair of scissors.
  4. Chọn: There is (a great deal of / a great many) traffic.
  5. Sửa lỗi: She has a lot of informations.

Đáp án

  1. a piece of
  2. The number
  3. a
  4. a great deal of
  5. She has a lot of information.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc verb + adverb + preposition

Bài tiếp theo: Cụm từ chỉ thời gian và tần suất

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

A lot of và lots of khác gì?

Giống nghĩa; lots of thân mật hơn.

Plenty of có trang trọng không?

Trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết.

A bit of có dùng với đếm được không?

Chủ yếu với không đếm được: a bit of luck.

Cụm từ chỉ số lượng có dùng trong IELTS không?

Có, đa dạng cụm (a significant number of, a large proportion of) giúp tăng điểm.