Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ: have/get sth done, mẫu câu ở tiệm cắt tóc, sửa xe, ngân hàng

Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ trong đời sống: have/get something done (cắt tóc, sửa xe, giặt đồ, khám mắt), hỏi về dịch vụ (Where can I get my phone repaired?), đặt lịch, hỏi giá, mẫu hội thoại thực tế, lỗi tự làm và nhờ làm, bài tập có đáp án.

Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ: have/get sth done, mẫu câu ở tiệm cắt tóc, sửa xe, ngân hàng

Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ

Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ trong tiếng Anh chủ yếu dùng have/get something done. Người Việt hay nói 'Tôi đi cắt tóc' và dịch thành I cut my hair (tự cắt) — trong khi người bản xứ nói I had/got my hair cut.

Xem bài: Cấu trúc get something done

Mẫu câu theo dịch vụ

Dịch vụMẫu câu
Cắt tóc, làm đẹpI'm going to get my hair cut. / She had her nails done.
Sửa chữaI need to get my phone repaired. / We had the roof fixed.
Bảo dưỡng xeI have my car serviced every six months.
Y tếYou should have your eyes tested. / I had a tooth taken out.
Giặt ủiI'll get my suit dry-cleaned.
In ấn, giao hàngCan I have these documents printed? / I had the parcel delivered.

Hỏi về dịch vụ

Ví dụ

Where can I get my watch repaired?
How much does it cost to have a suit made?
Can I get this shirt altered by Friday?
How often should I have my car serviced?

Câu hỏi thường dùng get và can.

Hội thoại mẫu

Tại tiệm cắt tóc

Customer: Hi, I'd like to get my hair cut, please.
Hairdresser: Sure. How would you like it?
Customer: Just a trim, please. And can I have it washed too?

I'd like to get/have + sth + V3 là cách nói lịch sự.

Xem bài: Cấu trúc have something done

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Nói: Bạn muốn nhờ sửa máy tính.
  2. Nói: Hôm qua cô ấy đi làm móng.
  3. Hỏi: Ở đâu có thể in ảnh?
  4. Nói: Chúng tôi sẽ nhờ sơn lại nhà vào tháng sau.
  5. Sửa lỗi: I'm going to repair my car at the garage tomorrow. (nhờ thợ)

Đáp án

  1. I need to get my computer repaired.
  2. She had her nails done yesterday.
  3. Where can I get my photos printed?
  4. We're going to have our house repainted next month.
  5. I'm going to have/get my car repaired at the garage tomorrow.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phân biệt câu sai khiến chủ động và bị động

Bài tiếp theo: Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ dùng have hay get?

Cả hai đều đúng; get phổ biến trong văn nói, have trung tính hơn.

Có nêu tên tiệm/người làm không?

Có thể: I had my hair cut at a salon near my house / by my friend.

I'm getting my hair cut nghĩa là gì?

Tôi đang (hoặc sắp) đi cắt tóc — hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch.

Có dùng do thay done không?

Không, luôn là V3: get my nails done.