Phân biệt câu sai khiến chủ động và bị động: have sb do – have sth done, make sb do – be made to do, bài tập
Phân biệt câu sai khiến chủ động và bị động: have sb do ↔ have sth done, get sb to do ↔ get sth done, make sb do ↔ be made to do, let sb do ↔ be allowed to do, force sb to do ↔ be forced to do. Bảng chuyển đổi, cách nhận biết, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu có đáp án.

Tổng quan
Để phân biệt câu sai khiến chủ động và bị động, cần nhìn vào tân ngữ: chủ động có tân ngữ là NGƯỜI thực hiện việc (have the mechanic fix it), còn bị động sai khiến có tân ngữ là VẬT được tác động (have it fixed). Ngoài ra còn có bị động thông thường của các động từ sai khiến (be made to do).
Have và get: chủ động ↔ bị động sai khiến
| Chủ động (người làm) | Bị động sai khiến (vật) |
|---|---|
| have + sb + V | have + sth + V3 |
| I had the mechanic repair my car. | I had my car repaired. |
| get + sb + to V | get + sth + V3 |
| I got my brother to paint the room. | I got the room painted. |
Xem bài: Cấu trúc have something done
Make, let, force, help: bị động thông thường
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| make sb do | sb + be made to do |
| let sb do | sb + be allowed to do |
| force sb to do | sb + be forced to do |
| help sb (to) do | sb + be helped to do |
| keep sb doing | sb + be kept doing |
Ví dụ
They made him apologise. → He was made to apologise.
They didn't let us leave. → We weren't allowed to leave.
The noise kept us waiting. → We were kept waiting.
Chú ý: make → be made TO; let → be allowed to.
Xem bài: Cấu trúc make somebody do something
Cách nhận biết nhanh
- Sau have/get là người + V/to V → chủ động.
- Sau have/get là vật + V3 → bị động sai khiến.
- Chủ ngữ là người chịu tác động + be + V3 + to V → bị động thông thường.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- I had a technician fix my laptop. (have sth done)
- She got a tailor to make her dress. (get sth done)
- The teacher made the students stay late. (bị động)
- My parents didn't let me go to the concert. (bị động)
- I had my house cleaned. (chủ động — người làm: a cleaner)
Đáp án
- I had my laptop fixed.
- She got her dress made.
- The students were made to stay late.
- I wasn't allowed to go to the concert.
- I had a cleaner clean my house.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Enable somebody to do something
Bài tiếp theo: Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt câu sai khiến chủ động và bị động: have sth done có phải bị động không?
Gọi là bị động sai khiến: hình thức có V3 nhưng chủ ngữ là người nhờ làm, không phải vật chịu tác động.
Vì sao make sb do mà be made to do?
Đây là quy tắc cố định: chủ động không to, bị động có to (giống see, hear).
Let có bị động không?
Gần như không; dùng be allowed to thay thế.
Có nêu người làm trong have sth done không?
Có thể thêm by: I had my hair cut by my sister.