Cấu trúc make somebody do something: bắt ai làm gì, make + O + V nguyên mẫu, bị động be made to V, bài tập

Cấu trúc make somebody do something (bắt, khiến ai làm gì): make + O + V nguyên mẫu không to. Nghĩa ép buộc và nghĩa gây ra (The film made me cry), bị động be made to V, make + O + adj/N, so sánh với force, let, have, lỗi make sb to do và bài tập có đáp án.

Cấu trúc make somebody do something: bắt ai làm gì, make + O + V nguyên mẫu, bị động be made to V, bài tập

Cấu trúc make somebody do something là gì?

Cấu trúc make somebody do something nghĩa là 'bắt, buộc, khiến ai làm gì'. Sau make + tân ngữ là động từ nguyên mẫu KHÔNG to. Cấu trúc này có hai nghĩa: ép buộc (người làm) và gây ra (sự việc khiến ai đó phản ứng).

Xem bài tổng quan: Động từ gây khiến make, let, have, get

Hai nghĩa của make

NghĩaVí dụ
Ép buộc (người có quyền)The teacher made us rewrite the essay. My parents made me clean my room.
Gây ra phản ứng (vật, sự việc)The film made me cry. Onions make my eyes water. What makes you think so?

Bị động: be made to V

Ví dụ

They made him sign the contract.
→ He was made to sign the contract.
The boss made us work late.
→ We were made to work late.

Bị động phải có to: be made to V.

Xem bài: Phân biệt câu sai khiến chủ động và bị động

Make + O + tính từ / danh từ

Ví dụ

The news made her happy.
They made him captain.

Make + O + adj = làm cho ai/cái gì trở nên...; + N = bổ nhiệm làm...

Xem bài: Cấu trúc make somebody + adjective

So sánh make, force, let, have

Động từSắc tháiCấu trúc
makeBắt, ép (hoặc gây ra)make sb do
forceÉp mạnh, cưỡng bứcforce sb to do
letCho phéplet sb do
haveNhờ, giao việchave sb do

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. My mother made me (eat) all the vegetables.
  2. The sad song made her (cry).
  3. Chuyển bị động: The police made the driver stop.
  4. Viết lại với make: Because of the joke, everyone laughed.
  5. Sửa lỗi: The coach made the players to run ten laps.

Đáp án

  1. eat
  2. cry
  3. The driver was made to stop (by the police).
  4. The joke made everyone laugh.
  5. The coach made the players run ten laps.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Let somebody do something

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc make somebody do something có dùng to không?

Chủ động không dùng to (make sb do); bị động phải có to (be made to do).

Make sb do và force sb to do khác gì?

Force mạnh hơn, mang tính cưỡng ép; make có thể nhẹ hơn hoặc chỉ là gây ra.

What makes you think so? nghĩa là gì?

Điều gì khiến bạn nghĩ vậy? — make mang nghĩa gây ra.

Make + O + V-ing có đúng không?

Không; dùng V nguyên mẫu: It made me laugh.