Động từ gây khiến make, let, have, get: cấu trúc chủ động và bị động, phân biệt, bài tập
Động từ gây khiến make: bốn động từ gây khiến (causative verbs): make sb do (bắt ai làm), let sb do (cho phép), have sb do (nhờ, thuê), get sb to do (thuyết phục, nhờ). Dạng bị động have/get sth done, phân biệt sắc thái, dạng bị động của make (be made to do), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ gây khiến make: bốn động từ gây khiến (causative verbs): make sb do (bắt ai làm), let sb do (cho phép), have sb do (nhờ, thuê), get sb to do (thuyết phục, nhờ). Dạng bị động have/get sth done, phân biệt sắc thái, dạng bị động của make (be made to do). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Bảng tổng hợp
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make + O + V (nguyên mẫu) | bắt, khiến ai làm (ép buộc) | My mum made me clean my room. |
| let + O + V | cho phép, để ai làm | My parents let me stay out late. |
| have + O (người) + V | nhờ, thuê ai làm (dịch vụ) | I had the mechanic check my car. |
| get + O (người) + to V | thuyết phục, nhờ ai làm | I got my brother to help me. |
| have / get + O (vật) + V3 | nhờ/thuê người làm gì cho mình (bị động) | I had my hair cut. / I got my phone repaired. |
Phân biệt sắc thái
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| make | Ép buộc, người kia không muốn | The teacher made us rewrite the essay. |
| let | Cho phép, không ngăn cản | Let me help you. |
| have | Giao việc, thường là dịch vụ / người có trách nhiệm | I'll have my assistant send you the file. |
| get | Thuyết phục, nhờ vả (cần nỗ lực) | I finally got him to agree. |
Dạng bị động: have / get something done
Ví dụ
I had my car washed yesterday.
She gets her nails done every month.
We're having our house painted.
He had his wallet stolen. (bị mất — trải nghiệm xấu)
Dùng khi người khác làm việc đó cho mình, hoặc khi mình gặp chuyện không may.
Xem bài chi tiết: Cấu trúc have/get something done
Bị động của make và let
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| They made him wait. | He was made to wait. (thêm to) |
| They let him go. | He was allowed to go. (let không dùng bị động, thay bằng be allowed to) |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chia động từ
- My boss made me ____ (work) late.
- Will your parents let you ____ (go) camping?
- I got the shop assistant ____ (wrap) the gift.
- She had her photo ____ (take) by a professional.
- We had the plumber ____ (fix) the sink.
- He was made ____ (apologise).
Bài tập 2: Viết lại câu
- A hairdresser cut my hair. → I had ...
- I persuaded my friend to lend me his car. → I got ...
- My father allowed me to drive. → My father let ...
Đáp án
Bài tập 1
- work
- go
- to wrap
- taken
- fix
- to apologise
Bài tập 2
- I had my hair cut.
- I got my friend to lend me his car.
- My father let me drive.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ đi với tân ngữ và bổ ngữ
Bài tiếp theo: Động từ chỉ giác quan: see, hear, watch, feel
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
have sth done và get sth done khác nhau không?
Nghĩa gần như giống nhau. Get thân mật hơn và đôi khi nhấn mạnh nỗ lực để việc được làm.
Có nói let him to go không?
Không. Let + O + V nguyên mẫu: let him go.
Động từ gây khiến make là gì và dùng khi nào?
Động từ gây khiến make: bốn động từ gây khiến (causative verbs): make sb do (bắt ai làm), let sb do (cho phép), have sb do (nhờ, thuê), get sb to do (thuyết phục, nhờ). Dạng bị động have/get sth done, phân biệt sắc thái, dạng bị động của make (be made to do). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ gây khiến make là gì?
Lỗi 1: to sau make/let: Sai: She made me to cry. / Let me to go. — Đúng: She made me cry. / Let me go. Lỗi 2: Thiếu to sau get: Sai: I got him fix my bike. — Đúng: I got him to fix my bike. Lỗi 3: V nguyên mẫu thay V3 trong have sth done: Sai: I had my car repair. / I had my hair cutting. — Đúng: I had my car repaired. / I had my hair cut. (cut là V3 của cut)