Động từ chỉ giác quan see, hear, watch, feel + O + V / V-ing: phân biệt, bài tập có đáp án

Động từ chỉ giác quan see: cấu trúc động từ giác quan (see, hear, watch, notice, feel, smell, listen to) + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (thấy toàn bộ hành động) hoặc + V-ing (thấy một phần hành động đang diễn ra). Phân biệt see/watch/look at, hear/listen to, câu bị động (be seen to do), lỗi thường gặp và bài tập.

Động từ chỉ giác quan see, hear, watch, feel + O + V / V-ing: phân biệt, bài tập có đáp án

Động từ chỉ giác quan see: cấu trúc động từ giác quan (see, hear, watch, notice, feel, smell, listen to) + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (thấy toàn bộ hành động) hoặc + V-ing (thấy một phần hành động đang diễn ra). Phân biệt see/watch/look at, hear/listen to, câu bị động (be seen to do). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Hai cấu trúc với động từ giác quan

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
V giác quan + O + V (nguyên mẫu)Chứng kiến TOÀN BỘ hành động từ đầu đến cuốiI saw him cross the road. (thấy anh ấy băng qua hết đường)
V giác quan + O + V-ingChứng kiến MỘT PHẦN hành động đang diễn raI saw him crossing the road. (thấy lúc anh ấy đang băng qua)

Động từ giác quan dùng cấu trúc này: see, watch, notice, observe, hear, listen to, feel, smell.

Ví dụ so sánh

I heard her sing a song. (nghe cả bài)
I heard her singing as I walked past. (nghe thoáng qua)

We watched the sun set. (xem cho đến khi lặn hẳn)
We watched the children playing in the park. (đang chơi)

Với hành động ngắn (fall, knock, shut), dạng nguyên mẫu thường tự nhiên hơn; với hành động kéo dài, V-ing phổ biến hơn.

Phân biệt see, watch, look at

Động từNghĩaVí dụ
seethấy (tự nhiên, không chủ ý)I saw an accident on the way.
look atnhìn (chủ ý, hướng mắt vào vật đứng yên)Look at this picture.
watchxem, theo dõi (chủ ý, vật chuyển động, kéo dài)We watched a football match.

Phân biệt hear và listen to

Động từNghĩaVí dụ
hearnghe thấy (tự nhiên)Did you hear that noise?
listen tolắng nghe (chủ ý)I listen to music every morning.

Câu bị động

Ví dụ

They saw him leave the house.
→ He was seen to leave the house. (thêm to)

They saw him leaving the house.
→ He was seen leaving the house.

Dạng nguyên mẫu ở câu chủ động chuyển thành to V ở câu bị động.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn dạng đúng

  1. I heard someone (knock / to knock) on the door.
  2. We saw the children (play / playing) when we passed the park.
  3. Can you smell something (burn / burning)?
  4. She was heard (shout / to shout) for help.
  5. I felt the floor (shake / to shake).

Bài tập 2: Chọn see, look at hoặc watch

  1. Did you ____ the news on TV last night?
  2. ____ that beautiful bird!
  3. I ____ Lan at the market yesterday.

Đáp án

Bài tập 1

  1. knock
  2. playing
  3. burning
  4. to shout
  5. shake

Bài tập 2

  1. watch
  2. Look at
  3. saw

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ gây khiến: make, let, have, get

Bài tiếp theo: Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

I saw him cross và I saw him crossing khác nhau thế nào?

Cross: thấy toàn bộ hành động (từ đầu đến cuối). Crossing: thấy một phần khi hành động đang diễn ra.

Có nói I am seeing the mountain không?

Không với nghĩa nhìn thấy. Dùng I can see the mountain. (I'm seeing chỉ dùng với nghĩa gặp gỡ, hẹn hò.)

Động từ chỉ giác quan see là gì và dùng khi nào?

Động từ chỉ giác quan see: cấu trúc động từ giác quan (see, hear, watch, notice, feel, smell, listen to) + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (thấy toàn bộ hành động) hoặc + V-ing (thấy một phần hành động đang diễn ra). Phân biệt see/watch/look at, hear/listen to, câu bị động (be seen to do). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng động từ chỉ giác quan see là gì?

Lỗi 1: to sau động từ giác quan (chủ động): Sai: I saw her to leave. — Đúng: I saw her leave / leaving. Lỗi 2: Thiếu to (bị động): Sai: He was seen enter the bank. — Đúng: He was seen to enter / entering the bank. Lỗi 3: listen thiếu to: Sai: I'm listening music. — Đúng: I'm listening to music.