Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái: become, get, go, grow, turn, come, fall + tính từ, bài tập
Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái: các động từ mang nghĩa "trở nên" và cách chọn đúng: get (phổ biến nhất, thân mật), become (trang trọng, + danh từ), go (thay đổi xấu: go bad, go bald, go crazy), turn (màu sắc, tuổi), grow (dần dần), come (come true, come loose), fall (fall asleep, fall ill). Collocation thường gặp, lỗi thường gặp và bài tập.

Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái: các động từ mang nghĩa "trở nên" và cách chọn đúng: get (phổ biến nhất, thân mật), become (trang trọng, + danh từ), go (thay đổi xấu: go bad, go bald, go crazy), turn (màu sắc, tuổi), grow (dần dần), come (come true, come loose), fall (fall asleep, fall ill). Collocation thường gặp. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Các động từ mang nghĩa "trở nên"
Tiếng Việt chỉ có "trở nên", nhưng tiếng Anh dùng nhiều động từ khác nhau tùy loại thay đổi. Đây đều là động từ nối, nên theo sau là tính từ (hoặc danh từ).
| Động từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| get | Phổ biến nhất, thân mật, thay đổi nói chung | get tired, get angry, get dark, get married, get better, get older |
| become | Trang trọng hơn; dùng được với danh từ | become famous, become a doctor, become clear |
| go | Thay đổi theo hướng xấu, thường không mong muốn | go bad (hỏng), go bald, go deaf, go blind, go crazy, go wrong |
| turn | Màu sắc, tuổi tác, thay đổi rõ rệt | turn red, turn grey, turn 18, turn cold |
| grow | Thay đổi dần dần (văn viết) | grow old, grow dark, grow tired of |
| come | Thành hiện thực, ra khỏi trạng thái | come true, come loose, come undone |
| fall | Rơi vào trạng thái | fall asleep, fall ill, fall silent, fall in love |
Ví dụ theo ngữ cảnh
Ví dụ
It's getting late. Let's go home.
She became a famous singer.
The milk has gone sour.
His face turned red with anger.
My dream came true!
The baby fell asleep in my arms.
Chọn động từ theo collocation, không theo nghĩa đen.
become và get
| become | get |
|---|---|
| Dùng được với danh từ: become a teacher | Không dùng với danh từ chỉ nghề: ✘ get a teacher (nghĩa khác) |
| Trang trọng, văn viết | Thân mật, văn nói |
| become interested in, become aware of | get bored, get hungry, get lost |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn động từ phù hợp (get, become, go, turn, come, fall)
- I hope your dreams ____ true.
- The leaves ____ yellow in autumn.
- Hurry up! We're ____ late.
- He ____ asleep during the film.
- The bread has ____ mouldy.
- She wants to ____ an engineer.
- My grandfather ____ 80 next month.
- Everyone ____ silent when the teacher came in.
Đáp án
- come
- turn
- getting
- fell
- gone
- become
- turns
- fell
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ chỉ giác quan: see, hear, watch, feel
Bài tiếp theo: Động từ có dạng nguyên mẫu hoặc V-ing
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
get old và grow old khác nhau không?
Cùng nghĩa già đi. Get old thân mật, grow old trang trọng/văn chương hơn.
go crazy và get crazy, cái nào đúng?
Go crazy là collocation chuẩn.
Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái là gì và dùng khi nào?
Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái: các động từ mang nghĩa "trở nên" và cách chọn đúng: get (phổ biến nhất, thân mật), become (trang trọng, + danh từ), go (thay đổi xấu: go bad, go bald, go crazy), turn (màu sắc, tuổi), grow (dần dần), come (come true, come loose), fall (fall asleep, fall ill). Collocation thường gặp. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ chỉ sự thay đổi trạng thái là gì?
Lỗi 1: Sai collocation: Sai: become asleep, get true, get bald — Đúng: fall asleep, come true, go bald Lỗi 2: get + danh từ nghề nghiệp: Sai: She got a doctor. (nghĩa: đi gặp/đưa bác sĩ đến) — Đúng: She became a doctor. Lỗi 3: Dùng trạng từ: Sai: It's getting coldly. — Đúng: It's getting cold.