Động từ theo sau bởi to V hoặc V-ing (nghĩa không đổi): like, love, hate, start, begin, continue, bài tập

Động từ theo sau bởi to V hoặc V-ing (nghĩa khôn: nhóm động từ có thể theo sau bởi cả to V và V-ing mà nghĩa gần như không đổi: like, love, hate, prefer, start, begin, continue, intend, can't bear, can't stand (V-ing). Sắc thái nhỏ giữa hai dạng, would like + to V, tránh hai V-ing liền nhau, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ theo sau bởi to V hoặc V-ing (nghĩa không đổi): like, love, hate, start, begin, continue, bài tập

Động từ theo sau bởi to V hoặc V-ing (nghĩa khôn: nhóm động từ có thể theo sau bởi cả to V và V-ing mà nghĩa gần như không đổi: like, love, hate, prefer, start, begin, continue, intend, can't bear, can't stand (V-ing). Sắc thái nhỏ giữa hai dạng, would like + to V, tránh hai V-ing liền nhau. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Nhóm động từ không đổi nghĩa

Một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing mà nghĩa gần như giống nhau.

Động từVí dụ
begin, startIt started to rain. = It started raining.
continueShe continued to work. = She continued working.
like, love, hate, preferI like to swim. = I like swimming.
intendI intend to study / studying abroad.
can't bearI can't bear to see / seeing him cry.

Sắc thái nhỏ với like, love, hate

V-ingto V
Sở thích, cảm xúc chung: I like swimming. (tôi thích bơi — niềm vui)Thói quen, lựa chọn vì cho là tốt: I like to swim before breakfast. (tôi có thói quen bơi trước bữa sáng)
Phổ biến trong Anh AnhPhổ biến trong Anh Mỹ cho cả hai nghĩa

Tránh hai V-ing liền nhau

Ví dụ

Không tự nhiên: It's starting raining.
Tự nhiên: It's starting to rain.

Khi động từ chính đã ở dạng -ing (thì tiếp diễn), dùng to V cho động từ sau.

Begin / start với động từ chỉ trạng thái

Ví dụ

I'm beginning to understand. (không phải beginning understanding)
She started to realise the truth.

Với understand, realise, know, see (hiểu), thường dùng to V.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết cả hai dạng nếu có thể

  1. The baby started ____ (cry).
  2. I'd like ____ (order) a coffee.
  3. She hates ____ (get) up early.
  4. It's beginning ____ (snow).
  5. We continued ____ (talk) for hours.
  6. I'm starting ____ (understand) the problem.

Đáp án

  1. to cry / crying
  2. to order (chỉ to V vì có would)
  3. getting / to get
  4. to snow (tránh hai V-ing)
  5. to talk / talking
  6. to understand (động từ trạng thái, tránh hai V-ing)

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái

Bài tiếp theo: Động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng đổi nghĩa

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

I like swimming và I like to swim có khác nhau không?

Khác rất nhỏ: V-ing nói về niềm thích thú; to V nói về thói quen hoặc lựa chọn. Trong giao tiếp thường dùng thay thế nhau.

Có nói would like going không?

Không. Would like luôn đi với to V.

Động từ theo sau bởi to V hoặc V-ing (nghĩa khôn là gì và dùng khi nào?

Động từ theo sau bởi to V hoặc V-ing (nghĩa khôn: nhóm động từ có thể theo sau bởi cả to V và V-ing mà nghĩa gần như không đổi: like, love, hate, prefer, start, begin, continue, intend, can't bear, can't stand (V-ing). Sắc thái nhỏ giữa hai dạng, would like + to V, tránh hai V-ing liền nhau. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng động từ theo sau bởi to v hoặc v-ing (nghĩa khôn là gì?

Lỗi 1: would like + V-ing: Sai: I would like going to Japan. — Đúng: I would like to go to Japan. Lỗi 2: Nhầm với nhóm đổi nghĩa: Stop, remember, forget, try, regret đổi nghĩa theo dạng — không thay thế tùy ý (xem bài tiếp theo).