Động từ đi với to V và V-ing nhưng đổi nghĩa: stop, remember, forget, try, regret, mean, go on, bài tập

Động từ đi với to V và V-ing nhưng đổi nghĩa: tổng hợp các động từ thay đổi nghĩa khi theo sau bởi to V hoặc V-ing: stop doing / stop to do, remember doing / remember to do, forget, try, regret, mean, go on, need (doing = bị động). Bảng so sánh, mẹo nhớ theo thời gian (V-ing: quá khứ, to V: tương lai), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ đi với to V và V-ing nhưng đổi nghĩa: stop, remember, forget, try, regret, mean, go on, bài tập

Động từ đi với to V và V-ing nhưng đổi nghĩa: tổng hợp các động từ thay đổi nghĩa khi theo sau bởi to V hoặc V-ing: stop doing / stop to do, remember doing / remember to do, forget, try, regret, mean, go on, need (doing = bị động). Bảng so sánh, mẹo nhớ theo thời gian (V-ing: quá khứ, to V: tương lai). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Mẹo nhớ chung

Bảng tổng hợp

Động từ+ V-ing+ to V
stopngừng làm việc đang làm: He stopped smoking. (bỏ thuốc)dừng lại để làm việc khác: He stopped to smoke. (dừng lại để hút)
remembernhớ đã làm: I remember locking the door.nhớ phải làm: Remember to lock the door.
forgetquên đã làm: I'll never forget meeting her.quên phải làm: I forgot to call him.
trythử làm (xem có hiệu quả không): Try restarting the computer.cố gắng làm (khó): I tried to lift the box, but it was too heavy.
regrethối hận đã làm: I regret telling him.lấy làm tiếc phải (thông báo): We regret to inform you that...
meancó nghĩa là, kéo theo: This job means travelling a lot.có ý định: I didn't mean to hurt you.
go ontiếp tục việc đang làm: She went on talking.chuyển sang làm việc khác: After school, she went on to study law.
needcần được (bị động): The car needs washing.cần làm (chủ động): I need to wash the car.

Ví dụ chi tiết

stop

We stopped talking when the teacher came in. (ngừng nói)
We stopped to talk to an old friend. (dừng lại để nói chuyện)

Stop to do: to V chỉ mục đích.

try

I can't sleep. – Try drinking warm milk. (thử giải pháp)
I tried to open the jar, but I couldn't. (cố gắng, thất bại)

Try doing: hành động dễ, xem có giải quyết được vấn đề. Try to do: nỗ lực làm việc khó.

Học chi tiết từng cặp trong chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chia động từ (to V hoặc V-ing)

  1. Don't forget ____ (buy) some bread.
  2. I remember ____ (visit) Hue when I was six.
  3. We stopped ____ (buy) some water on the way.
  4. Please stop ____ (make) so much noise!
  5. If you have a headache, try ____ (take) a nap.
  6. I regret ____ (not / study) harder at school.
  7. Your hair needs ____ (cut).
  8. I didn't mean ____ (upset) you.

Đáp án

  1. to buy
  2. visiting
  3. to buy
  4. making
  5. taking
  6. not studying
  7. cutting
  8. to upset

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ có dạng nguyên mẫu hoặc V-ing

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

Có mẹo nào nhớ nhanh không?

V-ing hướng về quá khứ hoặc chính hành động; to V hướng về tương lai hoặc mục đích.

need doing và need to be done khác nhau không?

Cùng nghĩa bị động: The room needs cleaning = The room needs to be cleaned.

Động từ đi với to V và V-ing nhưng đổi nghĩa là gì và dùng khi nào?

Động từ đi với to V và V-ing nhưng đổi nghĩa: tổng hợp các động từ thay đổi nghĩa khi theo sau bởi to V hoặc V-ing: stop doing / stop to do, remember doing / remember to do, forget, try, regret, mean, go on, need (doing = bị động). Bảng so sánh, mẹo nhớ theo thời gian (V-ing: quá khứ, to V: tương lai). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng động từ đi với to v và v-ing nhưng đổi nghĩa là gì?

Lỗi 1: Nhầm stop to do: Sai ý: My father stopped to smoke last year. (dừng lại để hút) — Đúng ý: My father stopped smoking last year. (bỏ thuốc) Lỗi 2: remember to do cho việc đã làm: Sai: I remember to meet him in 2015. — Đúng: I remember meeting him in 2015.