Cấu trúc have/get something done: nhờ người khác làm, gặp chuyện không may, các thì, bài tập

Cấu trúc have/get something done: hướng dẫn đầy đủ cấu trúc have/get + vật + V3: thuê/nhờ dịch vụ (have my hair cut, get the car washed), trải nghiệm không may (had his bag stolen), chia ở các thì, câu hỏi và phủ định, so sánh have và get, phân biệt với have sb do / get sb to do, lỗi thường gặp và bài tập.

Cấu trúc have/get something done: nhờ người khác làm, gặp chuyện không may, các thì, bài tập

Cấu trúc have/get something done: hướng dẫn đầy đủ cấu trúc have/get + vật + V3: thuê/nhờ dịch vụ (have my hair cut, get the car washed), trải nghiệm không may (had his bag stolen), chia ở các thì, câu hỏi và phủ định, so sánh have và get, phân biệt với have sb do / get sb to do. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Công thức

Hai cách dùng

Cách dùngVí dụ
Nhờ, thuê dịch vụI have my teeth checked every six months. / We got the windows cleaned.
Gặp chuyện không may (do người khác gây ra)She had her bag stolen on the bus. / He had his car damaged in the storm.

Chia ở các thì

ThìVí dụ
Hiện tại đơnI have my car serviced every year.
Hiện tại tiếp diễnWe're having the kitchen redecorated.
Quá khứ đơnShe had her hair dyed last week.
Hiện tại hoàn thànhHave you had your eyes tested recently?
Tương laiI'll get the documents printed tomorrow.
Modal / to VYou should have your blood pressure checked. / I need to get my phone fixed.

have và get

So sánh với dạng chủ động

Chủ động (nêu người làm)Bị động (nhấn mạnh việc được làm)
I had the mechanic repair my car.I had my car repaired.
I got my brother to fix the light.I got the light fixed.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. A photographer took our wedding photos. → We had ...
  2. Someone is going to repair my roof. → I'm going to have ...
  3. Someone broke into his house last night. → He had ...
  4. A dentist checks my teeth twice a year. → I have ...
  5. Did someone deliver the pizza to your house? → Did you have ...?

Đáp án

  1. We had our wedding photos taken.
  2. I'm going to have my roof repaired.
  3. He had his house broken into last night.
  4. I have my teeth checked twice a year.
  5. Did you have the pizza delivered to your house?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Bị động với động từ gây khiến

Bài tiếp theo: Bị động với V-ing và động từ nguyên mẫu

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)

Câu hỏi thường gặp

I had my hair cut và I had cut my hair khác nhau thế nào?

I had my hair cut: nhờ thợ cắt (quá khứ đơn). I had cut my hair: tôi đã tự cắt tóc (quá khứ hoàn thành).

Cấu trúc have/get something done là gì và dùng khi nào?

Cấu trúc have/get something done: hướng dẫn đầy đủ cấu trúc have/get + vật + V3: thuê/nhờ dịch vụ (have my hair cut, get the car washed), trải nghiệm không may (had his bag stolen), chia ở các thì, câu hỏi và phủ định, so sánh have và get, phân biệt với have sb do / get sb to do. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc have/get something done là gì?

Lỗi 1: Sai trật tự: Sai: I had cut my hair. (nghĩa: tôi đã tự cắt — quá khứ hoàn thành) — Đúng: I had my hair cut. Lỗi 2: V nguyên mẫu thay V3: Sai: I got my car wash. — Đúng: I got my car washed.

Cần nhớ gì về cấu trúc have/get something done?

have/get + vật + V3: nhờ/thuê người làm hoặc gặp chuyện không may. Have chia theo thì như động từ thường, câu hỏi/phủ định dùng do. Trật tự: have + vật + V3.