Câu bị động với động từ gây khiến (make, let, have, get): be made to do, have sth done, bài tập
Câu bị động với động từ gây khiến (make: cách dùng bị động với động từ gây khiến: make sb do → sb be made to do; let sb do → sb be allowed to do; have/get sth done (nhờ người khác làm) là dạng bị động của have sb do / get sb to do. Bảng chuyển đổi, ví dụ dịch vụ hằng ngày, lỗi thường gặp và bài tập.

Câu bị động với động từ gây khiến (make: cách dùng bị động với động từ gây khiến: make sb do → sb be made to do; let sb do → sb be allowed to do; have/get sth done (nhờ người khác làm) là dạng bị động của have sb do / get sb to do. Bảng chuyển đổi, ví dụ dịch vụ hằng ngày. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Bảng chuyển đổi
| Chủ động | Bị động | Ghi chú |
|---|---|---|
| They made him work late. | He was made to work late. | make → be made to V (thêm to) |
| They let us leave early. | We were allowed to leave early. | let → be allowed to V |
| I had the mechanic fix my car. | I had my car fixed (by the mechanic). | have sb do → have sth done |
| I got my friend to paint the room. | I got the room painted (by my friend). | get sb to do → get sth done |
Have / get something done
Đây là cách nói rất phổ biến khi nhờ hoặc thuê người khác làm một dịch vụ cho mình, hoặc khi mình gặp chuyện không may do người khác gây ra.
Ví dụ
I had my hair cut yesterday. (thợ cắt tóc cho tôi)
We're having our house painted. (thuê người sơn)
She got her phone repaired.
He had his wallet stolen. (bị mất trộm)
Chủ ngữ không tự làm việc đó.
Xem bài chi tiết: Cấu trúc have/get something done
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- The teacher made the students rewrite the essay. → The students ...
- My parents didn't let me go out. → I ...
- A tailor is making a suit for me. → I'm having ...
- Someone checked my eyes last week. → I had ...
- They made us wait for two hours. → We ...
Đáp án
- The students were made to rewrite the essay.
- I wasn't allowed to go out.
- I'm having a suit made.
- I had my eyes checked last week.
- We were made to wait for two hours.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Bị động với động từ chỉ giác quan
Bài tiếp theo: Cấu trúc have/get something done
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
had my car repaired và repaired my car khác nhau thế nào?
I repaired my car: tự sửa. I had my car repaired: nhờ/thuê người khác sửa.
Câu bị động với động từ gây khiến (make là gì và dùng khi nào?
Câu bị động với động từ gây khiến (make: cách dùng bị động với động từ gây khiến: make sb do → sb be made to do; let sb do → sb be allowed to do; have/get sth done (nhờ người khác làm) là dạng bị động của have sb do / get sb to do. Bảng chuyển đổi, ví dụ dịch vụ hằng ngày. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động với động từ gây khiến (make là gì?
Lỗi 1: was let: Sai: I was let to go. — Đúng: I was allowed to go. Lỗi 2: Thiếu to sau be made: Sai: He was made apologise. — Đúng: He was made to apologise. Lỗi 3: Tự cắt tóc: I cut my hair = tự cắt. I had my hair cut = nhờ thợ cắt.
Cần nhớ gì về câu bị động với động từ gây khiến (make?
make sb do → be made to do; let → be allowed to; have/get sth done = nhờ/thuê người làm hoặc gặp chuyện không may.