Câu bị động với động từ chỉ giác quan (see, hear, watch): be seen to do / be seen doing, bài tập

Câu bị động với động từ chỉ giác quan (see: cách chuyển câu có động từ giác quan + tân ngữ + V / V-ing sang bị động: I saw him leave → He was seen to leave (thêm to); I heard her singing → She was heard singing (giữ V-ing). Watch và feel ít dùng bị động, ví dụ tin tức, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu bị động với động từ chỉ giác quan (see, hear, watch): be seen to do / be seen doing, bài tập

Câu bị động với động từ chỉ giác quan (see: cách chuyển câu có động từ giác quan + tân ngữ + V / V-ing sang bị động: I saw him leave → He was seen to leave (thêm to); I heard her singing → She was heard singing (giữ V-ing). Watch và feel ít dùng bị động, ví dụ tin tức. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Quy tắc chuyển đổi

Chủ độngBị độngGhi chú
S + see/hear + O + VO + be + seen/heard + to VThêm to
S + see/hear + O + V-ingO + be + seen/heard + V-ingGiữ V-ing

Ví dụ

Someone saw the man enter the bank.
→ The man was seen to enter the bank.

We heard the children laughing.
→ The children were heard laughing.

Bare infinitive ở câu chủ động trở thành to V ở câu bị động.

Ứng dụng trong tin tức

Ví dụ

The suspect was last seen leaving a café in District 1.
Shouts were heard coming from the building.

Cấu trúc này phổ biến trong bản tin, báo cáo của cảnh sát.

Lưu ý

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Someone saw him steal the bag. → He ...
  2. They heard her crying in her room. → She ...
  3. People saw the plane land safely. → The plane ...
  4. We heard someone shout for help. → Someone ...

Đáp án

  1. He was seen to steal the bag.
  2. She was heard crying in her room.
  3. The plane was seen to land safely.
  4. Someone was heard to shout for help.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Bị động với động từ có giới từ

Bài tiếp theo: Bị động với động từ gây khiến

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)

Câu hỏi thường gặp

He was seen to leave và He was seen leaving khác nhau thế nào?

To leave: thấy toàn bộ hành động. Leaving: thấy lúc hành động đang diễn ra.

Câu bị động với động từ chỉ giác quan (see là gì và dùng khi nào?

Câu bị động với động từ chỉ giác quan (see: cách chuyển câu có động từ giác quan + tân ngữ + V / V-ing sang bị động: I saw him leave → He was seen to leave (thêm to); I heard her singing → She was heard singing (giữ V-ing). Watch và feel ít dùng bị động, ví dụ tin tức. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động với động từ chỉ giác quan (see là gì?

Lỗi: Thiếu to: Sai: She was seen leave. — Đúng: She was seen to leave / leaving.

Cần nhớ gì về câu bị động với động từ chỉ giác quan (see?

see/hear + O + V → be seen/heard + to V; see/hear + O + V-ing → be seen/heard + V-ing. Tương tự: be made to do.