Bị động với V-ing và động từ nguyên mẫu: being done, to be done, having been done, bài tập
Bị động với V-ing và động từ nguyên mẫu: cách đặt câu bị động khi động từ chính đi với V-ing hoặc to V: like being praised, want to be chosen, avoid being caught, expect to be invited, dạng hoàn thành having been done / to have been done, sau giới từ, need doing, bảng tổng hợp và bài tập có đáp án.

Bị động với V-ing và động từ nguyên mẫu: cách đặt câu bị động khi động từ chính đi với V-ing hoặc to V: like being praised, want to be chosen, avoid being caught, expect to be invited, dạng hoàn thành having been done / to have been done, sau giới từ, need doing, bảng tổng hợp. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Bảng tổng hợp
| Dạng chủ động | Dạng bị động | Ví dụ bị động |
|---|---|---|
| V-ing | being + V3 | I hate being interrupted. |
| having + V3 | having been + V3 | He denied having been bribed. |
| to V | to be + V3 | She hopes to be promoted. |
| to have + V3 | to have been + V3 | The house seems to have been abandoned. |
Xem thêm: Passive gerund và passive infinitive
Ví dụ theo động từ đi trước
Sau động từ + V-ing
He avoided being seen.
She doesn't mind being photographed.
I remember being taken to the zoo as a child.
enjoy, hate, avoid, mind, remember, deny + being V3.
Sau động từ + to V
Everyone wants to be loved.
The work needs to be done today.
I expect to be paid on time.
want, need, hope, expect, deserve + to be V3.
Sau giới từ
She is afraid of being left alone.
I'm happy about being invited to the wedding.
He left without being noticed.
Giới từ + being V3.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nobody likes ____ (cheat).
- The documents need ____ (sign) by Friday.
- He hopes ____ (select) for the national team.
- She hates ____ (tell) what to do.
- The painting is believed ____ (steal) in 1990.
Đáp án
- being cheated
- to be signed / signing
- to be selected
- being told
- to have been stolen
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc have/get something done
Bài tiếp theo: Câu bị động không có tác nhân by
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
need to be done và need doing có giống nhau không?
Có, cả hai mang nghĩa bị động: The car needs to be washed = The car needs washing.
Bị động với V-ing và động từ nguyên mẫu là gì và dùng khi nào?
Bị động với V-ing và động từ nguyên mẫu: cách đặt câu bị động khi động từ chính đi với V-ing hoặc to V: like being praised, want to be chosen, avoid being caught, expect to be invited, dạng hoàn thành having been done / to have been done, sau giới từ, need doing, bảng tổng hợp. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng bị động với v-ing và động từ nguyên mẫu là gì?
Lỗi: Dùng chủ động khi chủ ngữ chịu tác động: Sai: I don't like criticising. (ý: bị chỉ trích) — Đúng: I don't like being criticised.
Cần nhớ gì về bị động với v-ing và động từ nguyên mẫu?
Bị động của V-ing: being V3; của to V: to be V3; hoàn thành: having been V3 / to have been V3. Chọn dạng theo động từ đứng trước.