Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (S–V–O–C): make sb happy, call him a hero, find it difficult, bài tập

Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (S–V–O–C): cấu trúc động từ đi với tân ngữ và bổ ngữ cho tân ngữ (object complement): make/keep/leave/find/consider + O + tính từ; call/name/elect/appoint/make + O + danh từ; find it + adj + to V. Phân biệt với hai tân ngữ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (S–V–O–C): make sb happy, call him a hero, find it difficult, bài tập

Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (S–V–O–C): cấu trúc động từ đi với tân ngữ và bổ ngữ cho tân ngữ (object complement): make/keep/leave/find/consider + O + tính từ; call/name/elect/appoint/make + O + danh từ; find it + adj + to V. Phân biệt với hai tân ngữ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bổ ngữ cho tân ngữ là gì?

Trong cấu trúc S + V + O + C, bổ ngữ (complement) mô tả hoặc gọi tên TÂN NGỮ, cho biết tân ngữ trở thành gì hoặc được nhìn nhận thế nào sau hành động.

Ví dụ

The news made her sad. (her → sad)
They named the baby Minh. (the baby → Minh)
I find this book interesting. (this book → interesting)

Giữa O và C có quan hệ "O is C": she is sad, the baby is Minh.

Bổ ngữ là tính từ

Động từVí dụ
makeThe film made me happy.
keepPlease keep the door closed. / Exercise keeps you healthy.
leaveLeave me alone. / Don't leave the window open.
findI found the test easy.
considerWe consider him reliable.
getGet your hands dirty. / Get the job done.
paint / turnThey painted the wall white.

Bổ ngữ là danh từ

Động từVí dụ
callEveryone calls him a genius.
nameThey named their son Nam.
electThey elected her president. (không cần the với chức danh duy nhất)
appointThe board appointed him manager.
makeThe company made her the head of sales.
considerI consider him my best friend.

find / make / think + it + tính từ + to V

Ví dụ

I find it difficult to wake up early.
The noise made it impossible to sleep.
She thinks it important to be honest.

It là tân ngữ giả thay cho cụm to V phía sau. Không bỏ it: Sai: I find difficult to wake up.

Phân biệt với hai tân ngữ

Hai tân ngữ (S V Oi Od)Tân ngữ + bổ ngữ (S V O C)
She made him a cake. (làm bánh cho anh ấy — him ≠ a cake)She made him a star. (biến anh ấy thành ngôi sao — him = a star)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Hoàn thành câu với tân ngữ + bổ ngữ

  1. This song always makes ____ (I / happy).
  2. Please keep ____ (the food / warm).
  3. They named ____ (their dog / Lucky).
  4. I find ____ (it / hard) to concentrate in noisy places.
  5. Don't leave ____ (the lights / on).

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. The long walk made us tiredly.
  2. I consider difficult to learn Chinese.
  3. Please keep quietly the room.

Đáp án

Bài tập 1

  1. me happy
  2. the food warm
  3. their dog Lucky
  4. it hard
  5. the lights on

Bài tập 2

  1. The long walk made us tired.
  2. I consider it difficult to learn Chinese.
  3. Please keep the room quiet.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ đi với giới từ

Bài tiếp theo: Động từ gây khiến: make, let, have, get

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

elect him president hay elect him the president?

Elect him president (không mạo từ) là tự nhiên nhất với chức danh duy nhất.

make sb happy và make sb do khác nhau thế nào?

Make sb + tính từ: khiến ai đó cảm thấy/trở nên. Make sb + V: bắt ai làm gì (cấu trúc gây khiến).

Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (S–V–O–C) là gì và dùng khi nào?

Động từ + tân ngữ + bổ ngữ (S–V–O–C): cấu trúc động từ đi với tân ngữ và bổ ngữ cho tân ngữ (object complement): make/keep/leave/find/consider + O + tính từ; call/name/elect/appoint/make + O + danh từ; find it + adj + to V. Phân biệt với hai tân ngữ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng động từ + tân ngữ + bổ ngữ (s–v–o–c) là gì?

Lỗi 1: Thiếu it: Sai: I find hard to understand him. — Đúng: I find it hard to understand him. Lỗi 2: Thêm as/to be không cần thiết: Thường không cần: They elected him as president. (chấp nhận được) — Tự nhiên hơn: They elected him president. Lỗi 3: Dùng trạng từ: Sai: Keep your desk tidily. — Đúng: Keep your desk tidy.