Cấu trúc get something done: nhờ làm, hoàn thành việc, get + O + V3, get sth done và have sth done, bài tập
Cấu trúc get something done (get + vật + V3) có hai nghĩa: nhờ/thuê người khác làm (get my car fixed) và tự hoàn thành việc gì (get the work done). Chia get theo thì, nghĩa 'bị' (get my phone stolen), so sánh với have something done, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc get something done là gì?
Cấu trúc get something done có cấu tạo giống have something done (get + vật + V3) nhưng thân mật hơn và có thêm nghĩa 'tự hoàn thành việc gì'. Đây là cụm rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày và công việc.
Nghĩa 1: nhờ, thuê người khác làm
Ví dụ
I need to get my car fixed.
She got her dress shortened.
Where can I get my watch repaired?
Giống have something done, thân mật hơn.
Xem bài: Cấu trúc have something done
Nghĩa 2: tự hoàn thành việc gì
Ví dụ
I need to get this report finished by Friday.
Let's get the work done and go home.
She always gets things done.
Người nói tự làm, nhấn mạnh việc hoàn tất (đặc biệt get things done = làm được việc).
Nghĩa 'bị'
Ví dụ
He got his phone stolen at the station.
Be careful or you'll get your fingers burnt.
Việc không may xảy ra với ai.
So sánh get sth done và have sth done
| Tiêu chí | have sth done | get sth done |
|---|---|---|
| Văn phong | Trung tính, trang trọng hơn | Thân mật |
| Nhờ người khác làm | ✔ | ✔ |
| Tự hoàn thành việc | Ít dùng | ✔ (get the work done) |
| Mệnh lệnh | Ít dùng | Get it done! (Làm cho xong đi!) |
Xem bài: Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại với get: I had my eyes tested.
- Viết lại với get: A technician will install my internet tomorrow.
- Điền: We must ___ this project ___ (finish) before the deadline.
- Viết lại với get: Someone broke his window during the storm.
- Sửa lỗi: I need to get fixed my computer.
Đáp án
- I got my eyes tested.
- I'll get my internet installed tomorrow.
- get ... finished
- He got his window broken during the storm.
- I need to get my computer fixed.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Have something done
Bài tiếp theo: Make somebody + adjective
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc get something done có dùng trong công việc không?
Có, rất phổ biến: Let's get this done today. / She gets things done.
Get it done nghĩa là gì?
Làm cho xong việc đó đi — mệnh lệnh hoặc thúc giục.
Get sth done và get sb to do khác gì?
Get sth done không nêu người làm; get sb to do nêu rõ ai làm.
Có dùng get done một mình không?
Có: Are you done? / I'll get done soon (thân mật = xong việc).